trap line

Định nghĩa

Danh từ: Một đường hoặc chuỗi các cái bẫy được đặt nối tiếp nhau, thường dùng trong săn bắt thú rừng hoặc nghiên cứu động vật hoang dã.

dụ sử dụng
  • (Người thợ săn kiểm tra đường bẫy của mình mỗi sáng để thu nhặt bất kỳ con vật nào bị mắc vào ban đêm.)
  • (Các nhà nghiên cứu thiết lập một đường bẫy trong rừng để nghiên cứu quần thể động vật nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to run a trap line": vận hành hoặc kiểm tra một đường bẫy.
    • He runs a trap line during the winter to earn extra income from fur sales. (Anh ấy vận hành một đường bẫy trong mùa đông để kiếm thêm thu nhập từ việc bán lông thú.)
  • "trap line territory": khu vực một đường bẫy được đặt.
    • Each trapper has a designated trap line territory to avoid conflicts. (Mỗi thợ săn một khu vực đường bẫy được chỉ định để tránh xung đột.)
Biến thể từ gần giống
  • Trapline (danh từ): cách viết liền không dấu cách, cùng nghĩa với "trap line".
    • He inherited a trapline from his father in the northern wilderness. (Anh ấy thừa kế một đường bẫy từ cha mìnhvùng hoang dã phía bắc.)
  • Trap (danh từ): cái bẫy đơn lẻ.
    • The trap was baited with meat to attract the fox. (Cái bẫy được mồi bằng thịt để thu hút con cáo.)
Từ đồng nghĩa
  • Line of traps: cụm từ mô tả cùng khái niệm.
    • They set up a line of traps along the riverbank. (Họ thiết lập một đường bẫy dọc theo bờ sông.)
  • Trapping route: lộ trình đặt bẫy.
    • His trapping route covered several miles of forest. (Lộ trình đặt bẫy của anh ấy trải dài vài dặm trong rừng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Set up a trap line: thiết lập một đường bẫy.
    • We need to set up a trap line before dawn. (Chúng ta cần thiết lập một đường bẫy trước bình minh.)
  • Check a trap line: kiểm tra một đường bẫy.
    • He checks his trap line every two days. (Anh ấy kiểm tra đường bẫy của mình mỗi hai ngày.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "trap line".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

trap line
A trapper checks his trap line in the snowy woods.