trapeze

/trə'pi:z/
Học thuật
Thân thiện
trapeze

A circus acrobat performs a daring flip on the trapeze.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • đu, treo: Một thanh ngang ngắn được treo lửng bằng hai sợi dây hoặc dây xích, thường được sử dụng trong các buổi biểu diễn xiếc để thực hiện các động tác nhào lộn trên không.
    • Hình thang: (trong toán học, cách dùng ít phổ biến hơn) Một hình tứ giác một cặp cạnh đối song song.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The acrobat performed breathtaking stunts on the flying trapeze. (Diễn viên nhào lộn đã thực hiện những pha mạo hiểm ngoạn mục trên đu bay.)
    • She practices on the trapeze for several hours every day. ( ấy luyện tập trên đu vài giờ mỗi ngày.)
    • (Nghĩa toán học) The formula for the area of a trapeze (or trapezoid) is well-known. (Công thức tính diện tích hình thang rất phổ biến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Flying trapeze": đu bay, thường chỉ loại đu có thể đu đưa thường được sử dụng trong các màn biểu diễn với hai hoặc nhiều , nơi các diễn viên bay từ này sang khác.
    • The flying trapeze act was the highlight of the circus show. (Tiết mục đu bay điểm nhấn của buổi biểu diễn xiếc.)
Biến thể từ gần giống
  • Trapezist / Trapeze artist (n): Nghệ sĩ biểu diễn đu, diễn viên nhào lộn trên đu.
    • The trapezist gracefully caught her partner in mid-air. (Nghệ sĩ biểu diễn đu đã đón bạn diễn một cách duyên dáng trên không trung.)
  • Trapezoid (n): Hình thang (từ phổ biến hơn trong toán học để chỉ hình tứ giác một cặp cạnh song song).
Từ đồng nghĩa
  • Aerial bar: Thanh ngang trên không (cách mô tả).
  • Swing: Đu (nghĩa rộng hơn, không chuyên biệt cho xiếc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "trapeze")

Thành ngữ liên quan
  • "To fly on the trapeze": Biểu diễn trên đu.
    • It takes years of training to fly on the trapeze safely. (Phải mất nhiều năm luyện tập để biểu diễn trên đu một cách an toàn.)
trapeze

A circus acrobat performs a daring flip on the trapeze.

danh từ
  1. (thể dục,thể thao) đu, treo
  2. (toán học) hình thang

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "trapeze"