trapezia

/trə'pi:zjəm/
Học thuật
Thân thiện
trapezia

A student draws a trapezia on the chalkboard.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hình thang: Trong hình học, "trapezia" dạng số nhiều của "trapezium", dùng để chỉ một tứ giác một cặp cạnh đối song song.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The diagram shows two different trapezia. (Biểu đồ cho thấy hai hình thang khác nhau.)
    • We calculated the area of several trapezia in the geometry exercise. (Chúng tôi đã tính diện tích của một số hình thang trong bài tập hình học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Properties of trapezia": Các tính chất của hình thang.
    • The lesson focused on the properties of isosceles trapezia. (Bài học tập trung vào các tính chất của hình thang cân.)
Biến thể từ gần giống
  • Trapezium (n, số ít): Hình thang.

    • A trapezium is a quadrilateral with one pair of parallel sides. (Hình thang một tứ giác một cặp cạnh song song.)
  • Trapezoid (n): Hình thang (theo định nghĩamột số quốc gia, đặc biệt Bắc Mỹ, đây có thể tứ giác ít nhất một cặp cạnh song song, hoặc không cặp nào song song tùy theo vùng).

    • In British English, a trapezoid has no parallel sides. (Trong tiếng Anh Anh, hình thang không cạnh nào song song.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa chính xác trong hình học. Thuật ngữ này tên gọi cụ thể cho một hình dạng hình học.
trapezia

A student draws a trapezia on the chalkboard.

danh từ, số nhiều trapeziums, trapezia
  1. (toán học) hình thang

Từ gần giống