trapezium

/trə'pi:zjəm/
Học thuật
Thân thiện
trapezium

A student points to a trapezium on a geometry poster.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Toán học):
    • Hình thang: Một hình tứ giác ít nhất một cặp cạnh đối song song. (Lưu ý: Định nghĩa này có thể khác nhau giữa tiếng Anh-Anh tiếng Anh-Mỹ).
  2. Danh từ (Giải phẫu học):
    • Xương thang: Một trong những xương nhỏcổ tay, nằmphía ngón tay cái, khớp với xương đốt bàn tay thứ nhất thứ hai.
  3. Danh từ (Thiên văn học):
    • Chòm sao Trapezium: Một cụm sao đa hợp (nhiều sao) nổi tiếng nằm trong Tinh vân Lạp Hộ (Orion Nebula) thuộc chòm sao Lạp Hộ (Orion).
dụ sử dụng
  • Danh từ (Toán học):
    • The area of a trapezium can be calculated if you know the lengths of its two parallel sides and the height. (Diện tích của một hình thang có thể được tính nếu bạn biết độ dài hai cạnh song song chiều cao của .)
  • Danh từ (Giải phẫu):
    • A fracture of the trapezium can make it difficult to move the thumb. (Một vết gãyxương thang có thể khiến việc cử động ngón tay cái trở nên khó khăn.)
  • Danh từ (Thiên văn):
    • The Trapezium is a young, bright cluster of stars at the heart of the Orion Nebula. (Chòm sao Trapezium một cụm sao trẻ, sáng nằmtrung tâm của Tinh vân Lạp Hộ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Sự khác biệt về từ vựng (Anh-Anh vs. Anh-Mỹ): Đây điểm rất quan trọng khi sử dụng từ này trong toán học.
    • Tiếng Anh-Anh: "trapezium" chỉ hình tứ giác một cặp cạnh song song. Hình tứ giác hai cặp cạnh song song được gọi là "trapezoid".
    • Tiếng Anh-Mỹ: Định nghĩa bị đảo ngược. "trapezoid" chỉ hình một cặp cạnh song song, còn "trapezium" có thể chỉ hình tứ giác không cạnh nào song song.
Biến thể từ gần giống
  • Trapezia (n): Dạng số nhiều ít phổ biến hơn của "trapezium".
  • Trapezius (n): thang. Một lớnlưng cổ, hình dạng giống hình thang. (Đây một từ hoàn toàn khác, dễ nhầm lẫn về mặt phát âm chính tả).
  • Trapezoid (n): Hình thang (theo định nghĩa của Mỹ) hoặc hình thang cân (theo định nghĩa của Anh). Xem phần "Sử dụng nâng cao".
Từ đồng nghĩa
  • Toán học (Anh-Anh): Không từ đồng nghĩa chính xác. Có thể mô tả "irregular quadrilateral with one pair of parallel sides" (tứ giác không đều một cặp cạnh song song).
  • Giải phẫu: Xương cổ tay lớn (greater multangular bone) - đây tên gọi hơn của xương thang.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "trapezium".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "trapezium".

trapezium

A student points to a trapezium on a geometry poster.

danh từ, số nhiều trapeziums, trapezia
  1. (toán học) hình thang

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "trapezium"