trappings

/'træpiɳz/
Học thuật
Thân thiện
trappings

A judge wears the traditional trappings of office.

Định nghĩa
  1. Danh từ số nhiều:
    • Biểu tượng bề ngoài của địa vị, quyền lực hoặc sự giàu có: Những vật dụng, trang phục, hoặc đồ trang trí bên ngoài thể hiện một vị trí xã hội, một vai trò cụ thể hoặc sự thành công. Chúng thường mang tính hình thức có thể không phản ánh bản chất thực sự bên trong.
    • Đồ trang sức, phụ kiện trang trí công phu: Các vật trang trí hoặc phụ kiện cầu kỳ, đặc biệt cho ngựa hoặc trong các nghi lễ trang trọng.
dụ sử dụng
  • Danh từ số nhiều:
    • He enjoyed the trappings of wealth, such as luxury cars and a big house. (Anh ta thích những biểu tượng bề ngoài của sự giàu có, như xe hơi sang trọng một ngôi nhà lớn.)
    • The ceremony included all the trappings of royal power. (Buổi lễ bao gồm đầy đủ những biểu tượng bề ngoài của quyền lực hoàng gia.)
    • She rejected the trappings of fame and lived a simple life. ( ấy từ chối những vẻ hào nhoáng bề ngoài của danh vọng sống một cuộc đời giản dị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "with all the trappings": với đầy đủ các yếu tố trang trọng, đầy đủ nghi thức hoặc biểu tượng đi kèm.
    • The wedding was held with all the trappings of a traditional ceremony. (Đám cưới được tổ chức với đầy đủ các nghi thức của một lễ cưới truyền thống.)
  • Dùng để chỉ những thứ phụ trợ, bề ngoài, đôi khi mang hàm ý phê phán về sự phô trương hoặc thiếu thực chất.
    • He was more interested in the trappings of office than in doing the actual work. (Ông ta quan tâm đến những vẻ bề ngoài của chức vụ hơn làm công việc thực sự.)
Biến thể từ gần giống
  • Trapping (danh từ số ít, ít phổ biến hơn): có thể chỉ hành động bẫy thú hoặc một vật dùng để trang trí.
  • Regalia (danh từ số nhiều): trang phục biểu tượng trang trọng của chức vụ, thường dùng cho hoàng gia hoặc các hội kín.
  • Paraphernalia (danh từ số nhiều): đồ đạc, dụng cụ liên quan đến một hoạt động cụ thể, thường phức tạp hoặc lộn xộn.
Từ đồng nghĩa
  • Accoutrements: đồ trang bị, phụ kiện (thường cho một hoạt động hoặc vai trò cụ thể).
  • Embellishments: đồ trang trí, vật tô điểm.
  • Insignia: phù hiệu, huy hiệu (biểu tượng của chức vụ, cấp bậc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) trực tiếp nào được hình thành từ danh từ "trappings".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "trappings".

trappings

A judge wears the traditional trappings of office.

danh từ số nhiều
  1. bộ đồ ngựa
  2. đồ trang sức, đồ trang điểm; lễ phục; mãng cần đai (của một chức vị )

Từ gần giống