droppings
/'drɔpiɳz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ số nhiều:
- Phân của động vật hoặc chim: Chất thải rắn được bài tiết ra từ cơ thể động vật, đặc biệt là động vật nhỏ, chim hoặc côn trùng. Đây là nghĩa phổ biến và thông dụng nhất.
- Vật rơi vãi thành từng giọt nhỏ (ít dùng): Các hạt nhỏ hoặc chất lỏng rơi xuống từng chút một, chẳng hạn như sáp nến chảy.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ số nhiều:
- We had to clean the bird droppings off the car windshield. (Chúng tôi phải lau sạch phân chim trên kính chắn gió xe hơi.)
- Rabbit droppings are often found in the garden. (Phân thỏ thường được tìm thấy trong vườn.)
- The scientist collected insect droppings for her research. (Nhà khoa học thu thập phân côn trùng cho nghiên cứu của cô ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "guano": Một từ chuyên ngành hơn để chỉ phân chim hoặc dơi tích tụ lâu ngày, thường được dùng làm phân bón.
- The island's economy once relied on mining guano. (Nền kinh tế của hòn đảo từng phụ thuộc vào việc khai thác phân chim.)
Biến thể và từ gần giống
- Dung (n): Một từ tổng quát hơn, thường dùng trong văn học hoặc báo chí để chỉ phân động vật.
- Feces (n, số nhiều): Phân, thuật ngữ trang trọng hoặc khoa học hơn để chỉ chất thải rắn của động vật.
- Manure (n): Phân chuồng đã được ủ, chủ yếu dùng với mục đích bón cho đất trồng trọt.
Từ đồng nghĩa
- Excrement: Chất bài tiết, phân (từ trang trọng).
- Scat: Phân động vật (thường dùng trong ngữ cảnh theo dõi động vật hoang dã).
- Waste: Chất thải.
Lưu ý sử dụng
- Từ "droppings" hầu như luôn được dùng ở dạng số nhiều.
- Từ này thường được dùng cho phân của động vật nhỏ, chim và côn trùng. Đối với phân của động vật lớn như bò, ngựa, thường dùng từ "dung" hoặc "manure".
- Trong hầu hết các ngữ cảnh hàng ngày, "droppings" ngụ ý chất thải cần được dọn dẹp và có thể gây mất vệ sinh.
danh từ số nhiều
- cái rơi nhỏ giọt (ví dụ nến chảy)
- phân thú; phân chim