droppings

/'drɔpiɳz/
danh từ số nhiều
  1. cái rơi nhỏ giọt ( dụ nến chảy)
  2. phân thú; phân chim

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

droppings
A small bird leaves droppings on the car's windshield.