traquenard

Học thuật
Thân thiện
traquenard

Il a posé un traquenard pour attraper un renard.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cái bẫy, cạm bẫy: Một tình huống hoặc sự sắp đặt được tạo ra một cách lén lút để đánh lừa, bắt giữ hoặc gây hại cho ai đó.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Les soldats ont évité le traquenard tendu par l'ennemi. (Những người lính đã tránh được cái bẫy do kẻ thù giăng ra.)
    • La police a découvert un traquenard pour voler les touristes. (Cảnh sát đã phát hiện ra một cạm bẫy nhằm ăn cắp của khách du lịch.)
    • Tomber dans un traquenard. (Bị mắc bẫy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être pris dans un traquenard": bị mắc kẹt trong một cái bẫy.

    • L'entreprise s'est retrouvée prise dans un traquenard juridique. (Công ty đã bị mắc kẹt trong một cái bẫy pháp lý.)
  • "dresser/tendre un traquenard à quelqu'un": giăng bẫy, bày mưu hại ai đó.

    • Les espions ont dressé un traquenard pour capturer l'agent double. (Các điệp viên đã giăng bẫy để bắt giữ điệp viên hai mang.)
Biến thể từ gần giống
  • Piège (n.m): cái bẫy (nghĩa rộng hơn, có thểbẫy vậthoặc ẩn dụ).
  • Guet-apens (n.m): cuộc phục kích, sự mai phục.
  • Embus cade (n.f): cuộc phục kích, cạm bẫy (thường dùng trong quân sự).
Từ đồng nghĩa
  • Piège: cái bẫy.
  • Embûche: chướng ngại vật, cạm bẫy.
  • Souricière: cái bẫy chuột; cạm bẫy.
Thành ngữ liên quan
  • Tomber dans le traquenard: rơi vào bẫy, mắc bẫy.

    • Il a été trop confiant et est tombé dans le traquenard. (Anh ta quá tự tin đã rơi vào bẫy.)
  • Un vrai traquenard: một cái bẫy thực sự.

    • Cette offre alléchante était un vrai traquenard. (Lời đề nghị hấp dẫn đómột cái bẫy thực sự.)
traquenard

Il a posé un traquenard pour attraper un renard.

danh từ giống đực
  1. bẫy
    • Tomber dans un traquenard
      bị mắc bẫy

Từ có nhắc đến "traquenard"