traquenard
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Cái bẫy, cạm bẫy: Một tình huống hoặc sự sắp đặt được tạo ra một cách lén lút để đánh lừa, bắt giữ hoặc gây hại cho ai đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Les soldats ont évité le traquenard tendu par l'ennemi. (Những người lính đã tránh được cái bẫy do kẻ thù giăng ra.)
- La police a découvert un traquenard pour voler les touristes. (Cảnh sát đã phát hiện ra một cạm bẫy nhằm ăn cắp của khách du lịch.)
- Tomber dans un traquenard. (Bị mắc bẫy.)
Các cách sử dụng nâng cao
"être pris dans un traquenard": bị mắc kẹt trong một cái bẫy.
- L'entreprise s'est retrouvée prise dans un traquenard juridique. (Công ty đã bị mắc kẹt trong một cái bẫy pháp lý.)
"dresser/tendre un traquenard à quelqu'un": giăng bẫy, bày mưu hại ai đó.
- Les espions ont dressé un traquenard pour capturer l'agent double. (Các điệp viên đã giăng bẫy để bắt giữ điệp viên hai mang.)
Biến thể và từ gần giống
- Piège (n.m): cái bẫy (nghĩa rộng hơn, có thể là bẫy vật lý hoặc ẩn dụ).
- Guet-apens (n.m): cuộc phục kích, sự mai phục.
- Embus cade (n.f): cuộc phục kích, cạm bẫy (thường dùng trong quân sự).
Từ đồng nghĩa
- Piège: cái bẫy.
- Embûche: chướng ngại vật, cạm bẫy.
- Souricière: cái bẫy chuột; cạm bẫy.
Thành ngữ liên quan
Tomber dans le traquenard: rơi vào bẫy, mắc bẫy.
- Il a été trop confiant et est tombé dans le traquenard. (Anh ta quá tự tin và đã rơi vào bẫy.)
Un vrai traquenard: một cái bẫy thực sự.
- Cette offre alléchante était un vrai traquenard. (Lời đề nghị hấp dẫn đó là một cái bẫy thực sự.)
danh từ giống đực
- bẫy
- Tomber dans un traquenardbị mắc bẫy