trattoria

Học thuật
Thân thiện
trattoria

La trattoria propose des pâtes fraîches et du vin local.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Quán ăn bình dân (ở Ý): Một nhà hàng nhỏ, không trang trọng, thường mang tính gia đình, phục vụ các món ăn địa phương truyền thống của Ý.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Nous avons dîné dans une petite trattoria typique. (Chúng tôi đã ăn tối trong một quán ăn bình dân kiểu Ý điển hình.)
    • Cette trattoria sert les meilleures pâtes de la région. (Quán ăn bình dân này phục vụ món mì ống ngon nhất vùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "une trattoria familiale": một quán ăn bình dân mang tính gia đình.
    • On cherche une trattoria familiale pour goûter la vraie cuisine italienne. (Chúng tôi đang tìm một quán ăn bình dân gia đình để nếm thử ẩm thực Ý đích thực.)
Biến thể từ gần giống
  • Ristorante (danh từ giống đực): nhà hàng (thường trang trọng hơn một trattoria).

    • Pour une occasion spéciale, nous irons dans un ristorante. ( một dịp đặc biệt, chúng tôi sẽ đến một nhà hàng.)
  • Osteria (danh từ giống cái): quán rượu, quán ăn nhỏ (một dạng quán ăn bình dân khác của Ý, đôi khi còn đơn giản hơn).

    • L'osteria du coin propose des vins locaux. (Quán rượugóc phố các loại rượu vang địa phương.)
Từ đồng nghĩa
  • Auberge (danh từ giống cái): quán trọ, nhà trọ (thườngnông thôn).
  • Bistrot (danh từ giống đực): quán ăn nhỏ, bình dân (của Pháp).
Thành ngữ liên quan
  • "Simple comme une trattoria": giản dị như một quán ăn bình dân (dùng để miêu tả một thứ đó không cầu kỳ, mộc mạc).
    • La décoration est simple comme une trattoria, mais la nourriture est excellente. (Cách trang trí giản dị như một quán ăn bình dân, nhưng đồ ăn thì tuyệt hảo.)
trattoria

La trattoria propose des pâtes fraîches et du vin local.

danh từ giống cái
  1. quán ăn bình dân (ở ý)

Từ gần giống