trottoir

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Vỉa hè, bờ hè: Phần đường được xây cao hơn lòng đường, dành riêng cho người đi bộ, thường nằm dọc hai bên đường phố.
Ví dụ sử dụng
  • (Những đứa trẻ đi bộ trên vỉa hè.)
  • (Việc đỗ xe trên vỉa hè bị cấm.)
  • (Đi dạo trên các vỉa hè.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire le trottoir" (thành ngữ, thông tục): Chỉ hành động mại dâm, đứng đường.
    • La police a arrêté des personnes qui faisaient le trottoir. (Cảnh sát đã bắt giữ những người đang hành nghề mại dâm.)
Biến thể từ liên quan
  • Trottoir cyclable: Vỉa hè dành cho xe đạp (một phần vỉa hè được chỉ định cho người đi xe đạp).
  • Trottoir de manoeuvre: Vỉa hè dành để quay xe (khu vực mở rộng của vỉa hè cho phép xe cộ thực hiện thao tác quay đầu, lùi xe).
Từ đồng nghĩa
  • Banquette (ở một số vùng của Pháp Canada): Vỉa hè.
  • Accotement (thường chỉ phần lề đường, không phải vỉa hè xây cao).
Thành ngữ liên quan
  • "Faire le trottoir": Như đã giải thíchtrên, đâythành ngữ duy nhất đặc biệt liên quan trực tiếp đến từ "trottoir".
danh từ giống đực
  1. bờ hè, vỉa hè
    • Se promener sur les trottoirs
      đi dạo trên vỉa hè
    • Trottoir cyclable
      vỉa hè dành cho xe đạp
    • Trottoir de manoeuvre
      vỉa hè dành để quay xe
    • faire le trottoir
      (thông tục) làm đĩ đón khách