trottoir
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Vỉa hè, bờ hè: Phần đường được xây cao hơn lòng đường, dành riêng cho người đi bộ, thường nằm dọc hai bên đường phố.
Ví dụ sử dụng
- (Những đứa trẻ đi bộ trên vỉa hè.)
- (Việc đỗ xe trên vỉa hè bị cấm.)
- (Đi dạo trên các vỉa hè.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Faire le trottoir" (thành ngữ, thông tục): Chỉ hành động mại dâm, đứng đường.
- La police a arrêté des personnes qui faisaient le trottoir. (Cảnh sát đã bắt giữ những người đang hành nghề mại dâm.)
Biến thể và từ liên quan
- Trottoir cyclable: Vỉa hè dành cho xe đạp (một phần vỉa hè được chỉ định cho người đi xe đạp).
- Trottoir de manoeuvre: Vỉa hè dành để quay xe (khu vực mở rộng của vỉa hè cho phép xe cộ thực hiện thao tác quay đầu, lùi xe).
Từ đồng nghĩa
- Banquette (ở một số vùng của Pháp và Canada): Vỉa hè.
- Accotement (thường chỉ phần lề đường, không phải vỉa hè xây cao).
Thành ngữ liên quan
- "Faire le trottoir": Như đã giải thích ở trên, đây là thành ngữ duy nhất và đặc biệt liên quan trực tiếp đến từ "trottoir".
danh từ giống đực
- bờ hè, vỉa hè
- Se promener sur les trottoirsđi dạo trên vỉa hè
- Trottoir cyclablevỉa hè dành cho xe đạp
- Trottoir de manoeuvrevỉa hè dành để quay xe
- faire le trottoir(thông tục) làm đĩ đón khách