trauma

Không tìm thấy từ "trauma"

Found in Anh - Việt

Định nghĩa Danh từ : Chấn thương tâm lý, sang chấn tâm lý : Một trải nghiệm đau buồn hoặc gây sốc, thường do một sự kiện kinh hoàng gây ra, để lại vết thương tinh thần sâu sắc và có thể có ảnh hưởng lâu dài đến cảm xúc và hành vi của một người. Chấn thương thể chất : Tổn thương thực thể nghiêm trọng đối với cơ thể, gây ra bởi bạo lực, tai nạn hoặc các tác động vật lý bên ngoài. Ví dụ sử dụng Da...

See full definition →

Found in Pháp - Việt

Định nghĩa Danh từ giống đực : (Y học) Thương tổn cục bộ : Một tổn thương về thể chất, thường là do một chấn thương hoặc tai nạn gây ra. (Tâm lý học) Chấn thương tâm lý : Một trải nghiệm tinh thần gây sốc, đau buồn sâu sắc hoặc sợ hãi, để lại ảnh hưởng lâu dài đến tâm lý và cảm xúc của một người. Ví dụ sử dụng Danh từ giống đực : Le patient souffre d'un trauma crânien suite à l'accident. (Bệnh...

See full definition →

Found in Anh - Anh (Wordnet)

Definition Noun : An emotional wound or shock often having long-lasting effects : A deeply distressing or disturbing experience that causes severe emotional or psychological injury. Any physical damage to the body caused by violence or accident or fracture etc. : A serious injury to the body, such as from a violent impact or accident. Examples of Usage Noun (Emotional/Psychological) : The accid...

See full definition →