trauma

/'trɔ:mə/
danh từ, số nhiều traumata, traumas
  1. (y học) chấn thương

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "trauma"

Từ có nhắc đến "trauma"

trauma
A child talks to a counselor about a recent trauma in a safe office.