traveling
Định nghĩa
Danh từ:
- Hành động đi lại, du hành: "traveling" chỉ hoạt động di chuyển từ nơi này đến nơi khác, thường là xa hoặc có mục đích tham quan, công tác.
- Sự du lịch: Trong ngữ cảnh thông thường, "traveling" còn mang nghĩa là việc đi du lịch để khám phá.
Động từ (dạng hiện tại phân từ của "travel"):
- Đi lại, du hành: Chỉ hành động đang di chuyển hoặc có thói quen đi lại.
- Du lịch: Di chuyển đến nơi khác vì mục đích giải trí hoặc khám phá.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- He enjoyed selling but he hated the travel. (Anh ấy thích bán hàng nhưng ghét việc đi lại.)
- Traveling broadens the mind and enriches the soul. (Việc du hành mở rộng tâm trí và làm giàu tâm hồn.)
Động từ:
- She is traveling to Europe this summer. (Cô ấy đang du lịch đến châu Âu vào mùa hè này.)
- I have been traveling for business for years. (Tôi đã đi công tác nhiều năm rồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Traveling light": mang ít hành lý khi đi du lịch.
- For a weekend trip, I prefer traveling light. (Đối với chuyến đi cuối tuần, tôi thích mang ít hành lý.)
"Traveling companion": bạn đồng hành.
- She found a great traveling companion for her trip to Japan. (Cô ấy tìm được một người bạn đồng hành tuyệt vời cho chuyến đi Nhật Bản.)
"Traveling expenses": chi phí đi lại.
- The company will cover all traveling expenses. (Công ty sẽ chi trả tất cả chi phí đi lại.)
Biến thể và từ gần giống
- Travel (n, v): từ gốc, chỉ hành động đi lại nói chung.
- Travel is my passion. (Du lịch là đam mê của tôi.)
- Traveler (n): người đi du lịch, khách du lịch.
- The traveler checked into the hotel. (Vị khách du lịch đã nhận phòng khách sạn.)
- Travelogue (n): bài tường thuật về chuyến đi.
- He wrote a travelogue about his journey through Vietnam. (Anh ấy viết một bài tường thuật về hành trình qua Việt Nam.)
Từ đồng nghĩa
- Journeying (n): hành trình, thường dài và có mục đích.
- His journeying across the desert was arduous. (Hành trình của anh ấy qua sa mạc rất gian nan.)
- Touring (n): đi tham quan, du lịch có tổ chức.
- Touring Europe by train is a popular activity. (Du lịch châu Âu bằng tàu hỏa là một hoạt động phổ biến.)
- Voyaging (n): du hành đường biển hoặc không gian.
- Voyaging to distant planets is a dream of humanity. (Du hành đến các hành tinh xa xôi là giấc mơ của nhân loại.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Travel around: đi khắp nơi.
- They traveled around Southeast Asia for three months. (Họ đã đi khắp Đông Nam Á trong ba tháng.)
- Travel back: quay lại (trong thời gian hoặc không gian).
- Let's travel back to the 19th century in our imagination. (Hãy tưởng tượng quay lại thế kỷ 19.)
Thành ngữ liên quan
- Travel the world: đi khắp thế giới.
- She dreams of traveling the world after retirement. (Cô ấy mơ ước đi khắp thế giới sau khi nghỉ hưu.)
- Travel in style: đi lại sang trọng.
- He always travels in style, staying at five-star hotels. (Anh ấy luôn đi lại sang trọng, ở các khách sạn năm sao.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống
Từ chứa "traveling"
