travelling

/'trævliɳ/
Học thuật
Thân thiện
travelling

He enjoys travelling to new cities by train.

Định nghĩa
  1. Danh từ (thường không đếm được):

    • Sự du lịch, sự đi lại giữa các nơi: Hành động di chuyển từ nơi này đến nơi khác, đặc biệt đến những nơi xa, thường với mục đích tham quan, nghỉ ngơi hoặc công tác.
    • Sự di chuyển, sự dời chỗ: Hành động di chuyển nói chung từ vị trí này sang vị trí khác.
  2. Tính từ:

    • (Thuộc về) du lịch, đi đường: Liên quan đến hoặc dùng cho việc di chuyển, du lịch.
    • Lưu động, di động: khả năng di chuyển từ nơi này sang nơi khác để làm việc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • She loves travelling and has visited over 30 countries. ( ấy yêu thích du lịch đã đến thăm hơn 30 quốc gia.)
    • Constant travelling for work can be exhausting. (Việc di chuyển liên tục công việc có thể rất mệt mỏi.)
    • Travelling broadens the mind. (Đi du lịch mở mang đầu óc.)
  • Tính từ:

    • He packed his travelling clothes for the trip. (Anh ấy đã đóng gói quần áo đi đường cho chuyến đi.)
    • The circus employs a large travelling crew. (Rạp xiếc thuê một đội ngũ lưu động đông đảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be fond of travelling": thích du lịch.

    • Since retiring, they have become very fond of travelling. (Kể từ khi nghỉ hưu, họ đã trở nên rất thích du lịch.)
  • Dùng như một danh từ ghép trong các thuật ngữ chuyên môn:

    • Travelling crane: cần cẩu di động, cầu lăn (trong kỹ thuật).
Biến thể từ gần giống
  • Travel (động từ/danh từ): đi du lịch, sự đi lại. (Lưu ý: "travel" thường được dùng phổ biến hơn "travelling" với vai trò danh từ chỉ hoạt động chung.)
  • Traveller (danh từ): người du lịch, lữ khách.
  • Travelogue (danh từ): sách hoặc phim ghi chép về du lịch.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ:
    • Journeying: sự hành trình.
    • Tourism: ngành du lịch, hoạt động tham quan (nhấn mạnh khía cạnh giải trí).
  • Tính từ:
    • Mobile: di động, có thể di chuyển.
    • Itinerant: lang thang, rày đây mai đó (thường chỉ nghề nghiệp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Lưu ý: "travelling" danh từ/động tính từ, không phrasal verb riêng. Các phrasal verb thường được hình thành từ động từ gốc "travel".) - Travel around: đi vòng quanh (một khu vực). - He spent a year travelling around Southeast Asia. (Anh ấy đã dành một năm để đi vòng quanh Đông Nam Á.)

Thành ngữ liên quan
  • Travelling forms a young man: (Thành ngữ) Đi một ngày đàng, học một sàng khôn.
  • Travelling light: đi du lịch với ít hành lý (nghĩa đen); sống hoặc làm việc một cách không vướng bận (nghĩa bóng).
    • For this backpacking trip, I recommend travelling light. (Cho chuyến đi bụi này, tôi khuyên nên mang ít hành lý thôi.)
travelling

He enjoys travelling to new cities by train.

danh từ
  1. sự du lịch; cuộc du lịch
    • to be fond of travelling
      thích du lịch
  2. sự dời chỗ, sự di chuyển
  3. (điện ảnh) sự quay phim trên giá trượt

Idioms

  • travelling forms a young man
    đi một ngày đường học một sàng khôn
tính từ
  1. (thuộc) sự đi đường, (thuộc) sự du lịch, (thuộc) sự du hành
    • travelling expenses
      phí tổn đi đường
    • in travelling trim
      ăn mặc theo lối đi du lịch
  2. nay đây mai đó, đi rong, lưu động
    • travelling crane
      (kỹ thuật) cầu lăn