traveller

/'trævlə/
Học thuật
Thân thiện
traveller

A traveller checks a map at a train station.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người đi du lịch, người du hành: Một người đang thực hiện một chuyến đi, đặc biệt đến những nơi xa hoặc nước ngoài.
    • Người đi chào hàng lưu động: (, ít dùng) Một nhân viên bán hàng đi lại giữa các thị trấn hoặc khu vực để giới thiệu bán sản phẩm.
    • Cầu lăn: (Kỹ thuật) Một bộ phận hình cầu hoặc con lăn, thường dùng trong các cấu chịu tải di chuyển.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Người đi du lịch):
    • The weary traveller finally reached the inn. (Người lữ khách mệt mỏi cuối cùng cũng đến được quán trọ.)
    • She is an experienced traveller who has visited over 30 countries. ( ấy một người du lịch dày dặn kinh nghiệm, đã đến thăm hơn 30 quốc gia.)
  • Danh từ (Người đi chào hàng):
    • In the 19th century, a commercial traveller would carry samples in a large case. (Vào thế kỷ 19, một người đi chào hàng thường mang theo các mẫu hàng trong một chiếc vali lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "traveller's tale": Câu chuyện khoác lác, chuyện phịa (thường ám chỉ những câu chuyện khó tin người đi xa về kể).
    • He told us a fantastic story about a dragon, but we all thought it was just a traveller's tale. (Anh ta kể cho chúng tôi một câu chuyện kỳ lạ về một con rồng, nhưng chúng tôi đều nghĩ đó chỉ chuyện khoác lác.)
Biến thể từ gần giống
  • Travel (động từ/ danh từ): đi du lịch; chuyến đi.
  • Travelling (danh từ/ tính từ): việc đi du lịch; di chuyển.
  • Well-travelled (tính từ): đã đi nhiều nơi, nhiều kinh nghiệm du lịch.
Từ đồng nghĩa
  • Tourist: khách du lịch (thường nhấn mạnh khía cạnh tham quan, nghỉ ngơi).
  • Explorer: nhà thám hiểm (nhấn mạnh khía cạnh khám phá những vùng đất mới).
  • Voyager: người đi đường dài, lữ khách ( tính chất văn chương, trang trọng hơn).
  • Journeyer: người lữ hành (từ ít phổ biến).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb trực tiếp với danh từ 'traveller'. Các cụm từ thường liên quan đến động từ 'travel').

Thành ngữ liên quan
  • "to tip someone the traveller": (, lóng) Đánh lừa ai, nói dối ai.
  • "travellers tell fine tales": (Tục ngữ) Đi xa về tha hồ nói khoác; người đi xa thường kể những chuyện phi thường.
traveller

A traveller checks a map at a train station.

danh từ
  1. người đi du lịch, người du hành
  2. người đi chào hàng ((cũng) commercial traveller)
  3. (kỹ thuật) cầu lăn

Idioms

  • to tip someone the traveller
    đánh lừa ai, nói dối ai
  • traveller's tale
    chuyện khoác lác, chuyện phịa
  • travellers tell fine tales
    đi xa về tha hồ nói khoác

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "traveller"