driveller

/'drivlə/
Học thuật
Thân thiện
driveller

The old driveller sat on the park bench, muttering to himself.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người nói những điều ngớ ngẩn, vô nghĩa: Một người thường xuyên nói chuyện một cách ngu ngốc, lảm nhảm hoặc không giá trị, giống như trẻ con.
    • Người ngốc nghếch, đần độn: Chỉ một người có vẻ ngu xuẩn hoặc hành xử một cách ngờ nghệch.
dụ sử dụng
  • (Đừng nghe anh ta; anh ta chỉ một kẻ ngớ ngẩn suốt ngày nói nhảm.)
  • (Ông lão bị coi một kẻ nói dại dột, nhưng đôi khi những lời lảm nhảm của ông lại chứa đựng sự thông thái ẩn giấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be branded a driveller": Bị gán cho kẻ ngốc nghếch, nói năng vô nghĩa.
    • After his confusing speech, he was branded a driveller by the press. (Sau bài phát biểu khó hiểu của mình, anh ta bị báo chí gán cho kẻ nói nhảm.)
Biến thể từ gần giống
  • Drivel (động từ): Nói những điều ngu ngốc, vô nghĩa.
    • He was just drivelling on about his dreams. (Anh ta chỉ đang lảm nhảm về những giấc mơ của mình.)
  • Drivel (danh từ): Lời nói nhảm nhí, vô nghĩa.
    • I don't have time to listen to such drivel. (Tôi không thời gian để nghe thứ lời nhảm nhí như vậy.)
Từ đồng nghĩa
  • Fool: kẻ ngốc.
  • Idiot: thằng ngốc, kẻ đần độn.
  • Blatherer: người nói huyên thuyên, vô nghĩa.
Từ trái nghĩa
  • Sage: hiền triết, bậc thông thái.
  • Oracle: nhà tiên tri, người lời nói đầy trí tuệ.
driveller

The old driveller sat on the park bench, muttering to himself.

danh từ
  1. đứa bé thò lò mũi xanh
  2. người ngớ ngẩn, người ngốc ngếch; người nói ngớ ngẩn, người nói dại dột như trẻ con

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống