driveller
/'drivlə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người nói những điều ngớ ngẩn, vô nghĩa: Một người thường xuyên nói chuyện một cách ngu ngốc, lảm nhảm hoặc không có giá trị, giống như trẻ con.
- Người ngốc nghếch, đần độn: Chỉ một người có vẻ ngu xuẩn hoặc hành xử một cách ngờ nghệch.
Ví dụ sử dụng
- (Đừng nghe anh ta; anh ta chỉ là một kẻ ngớ ngẩn suốt ngày nói nhảm.)
- (Ông lão bị coi là một kẻ nói dại dột, nhưng đôi khi những lời lảm nhảm của ông lại chứa đựng sự thông thái ẩn giấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To be branded a driveller": Bị gán cho là kẻ ngốc nghếch, nói năng vô nghĩa.
- After his confusing speech, he was branded a driveller by the press. (Sau bài phát biểu khó hiểu của mình, anh ta bị báo chí gán cho là kẻ nói nhảm.)
Biến thể và từ gần giống
- Drivel (động từ): Nói những điều ngu ngốc, vô nghĩa.
- He was just drivelling on about his dreams. (Anh ta chỉ đang lảm nhảm về những giấc mơ của mình.)
- Drivel (danh từ): Lời nói nhảm nhí, vô nghĩa.
- I don't have time to listen to such drivel. (Tôi không có thời gian để nghe thứ lời nhảm nhí như vậy.)
Từ đồng nghĩa
- Fool: kẻ ngốc.
- Idiot: thằng ngốc, kẻ đần độn.
- Blatherer: người nói huyên thuyên, vô nghĩa.
Từ trái nghĩa
- Sage: hiền triết, bậc thông thái.
- Oracle: nhà tiên tri, người có lời nói đầy trí tuệ.
danh từ
- đứa bé thò lò mũi xanh
- người ngớ ngẩn, người ngốc ngếch; người nói ngớ ngẩn, người nói dại dột như trẻ con