travelling

/'trævliɳ/
Học thuật
Thân thiện
travelling

Le réalisateur utilise un travelling pour suivre l'acteur dans le couloir.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Điện ảnh) Sự trượt: Trong ngữ cảnh điện ảnh, "travelling" chỉ kỹ thuật di chuyển máy quay phim trên đường ray hoặc thiết bị chuyên dụng để tạo ra cảnh quay trượt, thường nhằm theo dõi chủ thể hoặc tạo chiều sâu cho khung hình.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le réalisateur a utilisé un travelling pour suivre le personnage dans le couloir. (Đạo diễn đã sử dụng một cảnh quay trượt để theo dõi nhân vật trong hành lang.)
    • Ce travelling avant crée une sensation d'approche. (Cảnh trượt tới này tạo ra cảm giác đang tiến lại gần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Travelling avant": cảnh quay trượt tới, khi máy quay di chuyển tiến về phía trước.

    • Le travelling avant vers le visage de l'acteur révèle son émotion. (Cảnh trượt tới về phía khuôn mặt diễn viên làm lộ ra cảm xúc của anh ta.)
  • "Travelling arrière": cảnh quay trượt lui, khi máy quay di chuyển lùi ra xa.

    • Un travelling arrière progressif montre le personnage seul dans un grand espace. (Một cảnh trượt lui dần dần cho thấy nhân vật cô đơn trong một không gian rộng lớn.)
  • "Travelling latéral": cảnh quay trượt ngang, khi máy quay di chuyển song song với chủ thể.

    • Le travelling latéral accompagne la marche du personnage. (Cảnh trượt ngang đồng hành với bước đi của nhân vật.)
Biến thể từ gần giống
  • Travellé(e) (tính từ): được quay bằng kỹ thuật trượt máy.

    • Un plan travellé (một cảnh quay được thực hiện bằng kỹ thuật trượt máy).
  • Travelling optique: trượt ảnh quang học, hiệu ứng tạo ra bằng việc thay đổi tiêu cự ống kính (zoom) chứ không phải di chuyển máy quay thực tế.

    • Il ne faut pas confondre un travelling et un travelling optique. (Không nên nhầm lẫn giữa cảnh trượt máy trượt ảnh quang học.)
Từ đồng nghĩa
  • Dolly shot (từ mượn tiếng Anh, được dùng trong ngành): cảnh quay sử dụng xe đẩy máy quay (dolly), thường đồng nghĩa với "travelling" trong nhiều ngữ cảnh.
  • Déplacement de caméra: sự di chuyển máy quay (cụm từ mô tả chung hơn).
Lưu ý
  • Từ "travelling" trong tiếng Pháp, với nghĩa điện ảnh này, là một danh từ mượn từ tiếng Anh. không liên quan đến động từ "travel" (đi du lịch) trong ngữ cảnh thông thường.
  • Trong tiếng Pháp, từ chỉ "du lịch" thông dụng"voyage".
travelling

Le réalisateur utilise un travelling pour suivre l'acteur dans le couloir.

danh từ giống đực
  1. (điện ảnh) sự trượt
    • Travelling avant
      sự trượt tới
    • Travelling arrière
      sự trượt lui