travelog

/'trævəloug/
Học thuật
Thân thiện
travelog

A travelog shows the vibrant markets and ancient temples of Southeast Asia.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Buổi nói chuyện chiếu phim về các cuộc du hành, thám hiểm: Một bài thuyết trình hoặc buổi nói chuyện công cộng, thường kèm theo hình ảnh, phim ảnh hoặc slide, kể về kinh nghiệm quan sát từ một chuyến đi hoặc hành trình.
    • Phim tài liệu hoặc chương trình truyền hình về du lịch: Một bộ phim, chương trình truyền hình hoặc video ghi lại mô tả một chuyến đi đến những địa điểm khác nhau.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The explorer gave a fascinating travelog about his journey through the Amazon rainforest. (Nhà thám hiểm đã một buổi nói chuyện về du hành hấp dẫn về hành trình xuyên rừng nhiệt đới Amazon của ông.)
    • We watched a travelog on television about the ancient temples of Cambodia. (Chúng tôi đã xem một phim du hành trên truyền hình về những ngôi đền cổ của Campuchia.)
    • Her blog is like a written travelog, full of detailed descriptions and beautiful photos. (Blog của ấy giống như một bản ghi chép du hành bằng chữ, đầy đủ những mô tả chi tiết những bức ảnh đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A live travelog": Một buổi nói chuyện trực tiếp về du hành, thường do chính người đi du lịch trình bày.

    • The photographer presented a live travelog of her year-long trip around the world. (Nhiếp ảnh gia đã trình bày một buổi nói chuyện trực tiếp về chuyến đi vòng quanh thế giới kéo dài một năm của .)
  • "To deliver/present a travelog": Thuyết trình, trình bày một bài nói về du hành.

    • He was invited to deliver a travelog at the national geography society. (Anh ấy được mời thuyết trình một bài về du hành tại hội địa quốc gia.)
Biến thể từ gần giống
  • Travelogue (danh từ): Cách viết thay thế phổ biến của "travelog", cùng nghĩa. Đây dạng viết đầy đủ hơn.
    • She published a travelogue of her adventures in book form. ( ấy đã xuất bản một cuốn sách ghi chép du hành về những cuộc phiêu lưu của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Travel documentary (n): Phim tài liệu du lịch.
  • Travel lecture (n): Bài giảng, buổi nói chuyện về du lịch.
  • Journey account (n): Bản tường thuật về hành trình.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "travelog" đây danh từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "travelog".)

travelog

A travelog shows the vibrant markets and ancient temples of Southeast Asia.

danh từ
  1. buổi nói chuyện chiếu phim về các cuộc du hành thám hiểm ((từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (cũng) travelogue)

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "travelog"