travelogue

/'trævəloug/
Học thuật
Thân thiện
travelogue

The author reads from her travelogue at a bookshop event.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bài viết, bài nói, hoặc bộ phim kể về một chuyến đi: Một tác phẩm (viết, nói, hoặc hình ảnh) ghi lại mô tả trải nghiệm, quan sát của một người trong một chuyến du lịch hoặc thám hiểm.
    • Buổi nói chuyện chiếu phim về du hành: Một bài thuyết trình công khai, thường kèm theo hình ảnh hoặc phim, kể về các chuyến đi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She wrote a fascinating travelogue about her journey across the Sahara. ( ấy đã viết một bài ký sự du lịch hấp dẫn về hành trình băng qua sa mạc Sahara của mình.)
    • The explorer gave a travelogue at the library, showing films from his Antarctic expedition. (Nhà thám hiểm đã một buổi nói chuyện về du hành tại thư viện, chiếu các thước phim từ chuyến thám hiểm Nam Cực của ông.)
    • I enjoy reading travelogues to learn about different cultures. (Tôi thích đọc các ký sự du lịch để tìm hiểu về các nền văn hóa khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • một thể loại văn học hoặc điện ảnh: "Travelogue" có thể chỉ một thể loại riêng biệt tập trung vào việc kể chuyện du lịch.
    • His latest book blurs the line between memoir and travelogue. (Cuốn sách mới nhất của anh ấy làm mờ ranh giới giữa hồi ký sự du lịch.)
  • Trong bối cảnh hiện đại: Các blog, vlog (video blog) hoặc tài khoản mạng xã hội ghi lại chuyến đi có thể được coi một dạng "travelogue" kỹ thuật số.
    • Her Instagram account is a visual travelogue of her year abroad. (Tài khoản Instagram của ấy một ký sự du lịch bằng hình ảnh về một năm sốngnước ngoài của .)
Biến thể từ gần giống
  • Travelog (danh từ): Một cách viết tắt hoặc biến thể khác của "travelogue", phổ biến hơn trong tiếng Anh Mỹ.
  • Travel writing (danh từ): Văn học du - một thuật ngữ rộng hơn chỉ các tác phẩm viết về du lịch, có thể bao gồm "travelogue".
Từ đồng nghĩa
  • Travel memoir: Hồi du lịch.
  • Journey account: Bài tường thuật hành trình.
  • Expedition narrative: Câu chuyện kể về cuộc thám hiểm.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào được xây dựng xung quanh từ "travelogue")

travelogue

The author reads from her travelogue at a bookshop event.

danh từ
  1. buổi nói chuyện chiếu phim về các cuộc du hành thám hiểm ((từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (cũng) travelogue)

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống