traversable

/'trævə:səbl/
Học thuật
Thân thiện
traversable

La rivière est traversable à pied à cet endroit.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Có thể qua được, có thể vượt qua: Dùng để mô tả một không gian, địa hình hoặc vật cản người hoặc phương tiện có thể đi xuyên qua, băng qua hoặc vượt qua được một cách an toàn.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le pont est enfin traversable après les réparations. (Cây cầu cuối cùng cũng có thể qua được sau khi sửa chữa.)
    • Cette route de montagne n'est pas traversable en hiver à cause de la neige. (Con đường núi này không thể qua được vào mùa đông tuyết.)
    • La forêt est dense mais traversable à pied. (Khu rừng rậm rạp nhưng có thể đi bộ qua được.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Traversable à gué": Có thể lội qua (dùng cho sông, suối).
    • Attention, cette rivière n'est traversable à gué qu'en été. (Chú ý, con sông này chỉ có thể lội qua được vào mùa hè.)
  • "Traversable en voiture": Có thể đi qua bằng ô .
    • Le chemin de terre est à peine traversable en voiture après la pluie. (Con đường đất khó có thể đi ô qua được sau cơn mưa.)
Biến thể từ gần giống
  • Traverser (động từ): Băng qua, đi xuyên qua.
    • Il faut traverser la rue au passage piéton. (Phải băng qua đườngvạch dành cho người đi bộ.)
  • Traversée (danh từ): Hành trình vượt qua, cuộc vượt biển/đường.
    • La traversée de l'océan a duré un mois. (Hành trình vượt biển kéo dài một tháng.)
  • Infranchissable (tính từ, trái nghĩa): Không thể vượt qua được.
    • Un ravin infranchissable. (Một khe núi không thể vượt qua được.)
Từ đồng nghĩa
  • Franchissable: Có thể vượt qua được (thường dùng cho chướng ngại vật).
  • Pratiquable: Có thể đi lại được (thường dùng cho đường sá, lối đi).
  • Accessible: Có thể tiếp cận, có thể đến được.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp đâytính từ. Hành động liên quanđộng từ "traverser"). * Traverser à la nage: Bơi qua. * Il a traversé la rivière à la nage. (Anh ấy đã bơi qua sông.) * Traverser en courant: Chạy băng qua. * Il est dangereux de traverser la rue en courant. (Thật nguy hiểm khi chạy băng qua đường.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "traversable")

traversable

La rivière est traversable à pied à cet endroit.

tính từ
  1. có thể qua được
    • Rivière traversable à gué
      sông có thể lội qua được