travesty

/'trævisti/
Học thuật
Thân thiện
travesty

A political cartoonist creates a travesty of a famous painting.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự bắt chước đùa cợt, sự nhại một cách chế giễu: Một sự mô phỏng hoặc bắt chước chủ ý làm cho một cái đó nghiêm túc trở nên lố bịch, nực cười hoặc méo mó.
    • Một sự bóp méo hoặc biến dạng đến mức đáng xấu hổ: Một phiên bản hoặc sự thể hiện tồi tệ, không xứng đáng với nguyên bản, đến mức trở thành một trò đùa.
  2. Động từ:

    • Bắt chước một cách đùa cợt, nhại lại một cách chế giễu: Tạo ra một phiên bản hài hước hoặc châm biếm của một cái đó nghiêm túc.
    • Biến thành trò đùa, làm méomột cách đáng xấu hổ: Đại diện hoặc thể hiện một cái đó một cách tồi tệ đến mức trở nên lố bịch.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The trial was a travesty of justice. (Phiên tòa đó một sự bóp méo công lý / một trò đùa với công lý.)
    • His performance was a travesty of the original play. (Màn trình diễn của anh ta một sự nhại lại đáng xấu hổ so với vở kịch gốc.)
  • Động từ:

    • The cheap film travestied the classic novel. (Bộ phim rẻ tiền đó đã biến cuốn tiểu thuyết kinh điển thành trò đùa.)
    • He travestied the politician's speech to make the audience laugh. (Anh ấy nhại lại bài phát biểu của chính trị gia để làm khán giả cười.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to make a travesty of something": Biến cái đó thành trò đùa, làm hỏng hoặc bóp méo cái đó một cách đáng xấu hổ.

    • The poor management made a travesty of the company's noble mission. (Sự quản lý tồi đã biến sứ mệnh cao cả của công ty thành trò đùa.)
  • "a complete/total travesty": Một sự bóp méo hoàn toàn, một điều hết sức phi lý hoặc không thể chấp nhận được.

    • The verdict was a complete travesty. (Bản án đó một sự bóp méo hoàn toàn.)
Biến thể từ gần giống
  • Travestied (adj, quá khứ phân từ): Đã bị biến thành trò đùa, đã bị bóp méo.
    • The travestied version of the national anthem caused outrage. (Phiên bản bị bóp méo của quốc ca đã gây ra sự phẫn nộ.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Parody (sự nhại lại), mockery (trò đùa cợt, sự chế nhạo), caricature (bức biếm họa), distortion (sự bóp méo), sham (trò giả mạo).
  • Động từ: Parody (nhại lại), mock (chế nhạo), ridicule (chế giễu), distort (bóp méo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ "travesty")

Thành ngữ liên quan
  • A travesty of justice: Một phiên tòa hoặc phán quyết bất công, phi lý đến mức trở thành trò đùa với công lý.
    • Letting the criminal go free was a travesty of justice. (Việc thả tên tội phạm đi một trò đùa với công lý.)
travesty

A political cartoonist creates a travesty of a famous painting.

danh từ
  1. sự bắt chước đùa, sự nhại chơi; sự biến làm trò đùa
    • to make a travesty of...
      bắt chước... đùa nhại chơi, biến... thành trò đùa
ngoại động từ
  1. bắt chước đùa, nhại chơi; biến thành trò đùa
    • to travesty someone's style
      nhại văn của ai

Từ đồng nghĩa