trayful
/'treiful/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một khay đầy: Lượng đồ vật hoặc thức ăn vừa đủ để lấp đầy một cái khay.
- Một mâm đầy: Lượng đồ vật hoặc thức ăn vừa đủ để lấp đầy một cái mâm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The waiter brought a trayful of drinks to the table. (Người phục vụ mang một khay đầy đồ uống tới bàn.)
- She carried a trayful of cookies fresh from the oven. (Cô ấy bưng một mâm đầy bánh quy mới ra lò.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a trayful of something": một khay/mâm đầy thứ gì đó.
- He delivered a trayful of medical instruments to the operating room. (Anh ấy chuyển một khay đầy dụng cụ y tế tới phòng mổ.)
Biến thể và từ gần giống
- Tray (n): cái khay, cái mâm.
- Please put the empty cups back on the tray. (Làm ơn đặt những chiếc cốc rỗng lại lên khay.)
Từ đồng nghĩa
- A full tray: một khay đầy.
- A loaded tray: một khay chất đầy.
danh từ
- khay (đầy), mân (đầy)