traînasse

Học thuật
Thân thiện
traînasse

Une traînasse de fraisier s'étend sur le sol du jardin.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Thân bò lan, dây bò lan: Một loại thân cây mọc dài ra trên mặt đất hoặc dọc theo các vật thể khác, thường đâm rễcác đốt.
    • Cỏ ống: Tên gọi chung cho một số loài cỏ thân dài, mảnh, thường mọc lan trên mặt đất.
    • Cây nghề : Một loại cây thân thảo thân bò sát đất.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La traînasse de cette plante couvre tout le sol du jardin. (Thân bò lan của cây này phủ kín cả mặt đất khu vườn.)
    • Les enfants ont marché sur la traînasse sans la voir. ( trẻ đã giẫm lên dây bò lan không nhìn thấy .)
    • Cette mauvaise herbe est une traînasse tenace. (Loài cỏ dại nàymột cây nghề dai dẳng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn học hoặc miêu tả, "traînasse" có thể được dùng một cách ẩn dụ để chỉ thứ đó lan rộng một cách chậm chạp hoặc không mong muốn.
    • Une traînasse de rumeurs s'est répandue dans le village. (Một dòng chảy tin đồn đã lan khắp làng.)
Biến thể từ gần giống
  • Traîner (động từ): kéo lê, bước, kéo dài.
  • Traînant, traînante (tính từ): dài dòng, kéo lê (âm thanh, bước đi).
  • Stolon (danh từ giống đực): thuật ngữ thực vật học chính xác hơn để chỉ thân .
Từ đồng nghĩa
  • Stolon (danh từ giống đực): thân (trong thuật ngữ thực vật học).
  • Rameau rampant (danh từ giống đực): cành .
  • Herbe traînante (cụm danh từ): cỏ .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc trưng nào trực tiếp hình thành từ danh từ "traînasse")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "traînasse")

traînasse

Une traînasse de fraisier s'étend sur le sol du jardin.

danh từ giống cái (thực vật học)
  1. thân bò lan, dây bò lan
  2. cỏ ống
  3. cây nghề

Từ gần giống

Từ chứa "traînasse"