transe
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Trạng thái lo sợ, hoảng sợ: Một trạng thái tinh thần căng thẳng, lo lắng hoặc sợ hãi cao độ.
- Trạng thái xuất thần, nhập đồng: Trong bối cảnh tâm linh hoặc tôn giáo, trạng thái bị chiếm hữu bởi một linh hồn hoặc thần linh, thường thấy trong các nghi lễ lên đồng.
- (Thân mật) Sự bực dọc, cáu tiết: Trạng thái khó chịu, bực bội.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Elle était dans une transe de peur en attendant les résultats. (Cô ấy đang trong cơn lo sợ khi chờ đợi kết quả.)
- Le médium est entré en transe pendant la cérémonie. (Vị thầy đồng đã nhập hồn trong buổi lễ.)
- Cette panne d'ordinateur me met en transe ! (Cái máy tính hỏng này làm tôi bực hết sức!)
Các cách sử dụng nâng cao
Être dans les transes: Ở trong trạng thái lo sợ, hồi hộp.
- Les parents étaient dans les transes avant l'opération de leur enfant. (Các bậc cha mẹ đã lo sợ hồi hộp trước ca phẫu thuật của con họ.)
Entrer en transe: Bước vào trạng thái xuất thần/nhập đồng.
- Le chaman peut entrer en transe pour communiquer avec les esprits. (Pháp sư có thể nhập đồng để giao tiếp với các linh hồn.)
Biến thể và từ gần giống
- Transir (động từ): Làm cho tê cóng, làm cho khiếp sợ.
- Le froid le transissait. (Cái lạnh làm anh ta tê cóng.)
Từ đồng nghĩa
- Peur: nỗi sợ.
- Anxiété: sự lo âu.
- Extase: trạng thái xuất thần, ngây ngất.
- Colère: cơn giận, sự tức giận (cho nghĩa thân mật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được sử dụng phổ biến với danh từ "transe")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "transe")
danh từ giống cái
- (văn học) mối lo sợ
- être dans les transeslo sợ
- en transecó hồn nhập vào (người lên đồng), nhập hồn