traîneau
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Xe trượt tuyết: Một phương tiện di chuyển trên tuyết hoặc băng, thường không có bánh xe, có phần đế phẳng và được kéo bởi người, động vật hoặc máy móc.
- Xe quệt: Một loại xe nhỏ, thường có bánh xe, dùng để vận chuyển hàng hóa nặng hoặc cồng kềnh bằng cách kéo lê phía sau.
- Lưới vây: Một loại lưới đánh cá hoặc đánh chim lớn, hình phễu, được kéo lê dưới nước hoặc trên mặt đất để bắt mồi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Les enfants font du traîneau sur la pente enneigée. (Bọn trẻ chơi xe trượt tuyết trên sườn dốc phủ tuyết.)
- Le fermier utilise un traîneau pour transporter le foin. (Người nông dân dùng một chiếc xe quệt để chở cỏ khô.)
- Les pêcheurs ont lancé le traîneau pour capturer du hareng. (Những ngư dân đã thả lưới vây để bắt cá trích.)
Các cách sử dụng nâng cao
"traîneau à chiens" / "traîneau à rennes": Xe trượt tuyết được kéo bởi chó hoặc tuần lộc.
- Ils ont traversé l'Alaska en traîneau à chiens. (Họ đã băng qua Alaska bằng xe trượt tuyết do chó kéo.)
"être traîné sur un traîneau": Bị kéo lê trên một xe trượt/quệt.
- Le blessé a été traîné sur un traîneau jusqu'au camp de base. (Người bị thương đã được kéo trên một xe trượt về trại căn cứ.)
Biến thể và từ gần giống
Traîner (động từ): Kéo lê, lê bước.
- Il traîne son sac derrière lui. (Cậu ấy lê cái túi phía sau.)
Traînée (danh từ giống cái): Vệt, dải (khói, máu...); (nghĩa xấu) người đàn bà lăng loàn.
- Une traînée de fumée noire. (Một vệt khói đen.)
Traîneau-bobsleigh (danh từ giống đực): Xe trượt bobsleigh (thể thao).
Từ đồng nghĩa
- Luge (danh từ giống cái): Xe trượt tuyết nhỏ (thường cho một người).
- Chariot (danh từ giống đực): Xe ngựa, xe kéo (nói chung).
- Filet (danh từ giống đực): Lưới (nghĩa chung).
Các cụm từ liên quan
"Atteler un traîneau": Đóng/Thắng xe trượt (vào động vật để kéo).
- Il faut atteler le traîneau aux huskies. (Phải thắng xe trượt vào đàn chó husky.)
"Conduire un traîneau": Lái/Điều khiển một xe trượt.
- Savoir conduire un traîneau demande de l'expérience. (Biết lái một chiếc xe trượt đòi hỏi kinh nghiệm.)
Thành ngữ liên quan
- "Être sur le même traîneau" (nghĩa bóng): Ở trong cùng một hoàn cảnh, cùng chung số phận.
- Nous avons tous des problèmes, nous sommes sur le même traîneau. (Chúng ta đều có vấn đề, chúng ta ở trên cùng một chiếc xe trượt cả.)
danh từ giống đực
- xe trượt tuyết
- xe quệt
- lưới vây (đánh cá, đánh chim)