traîne
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Đuôi áo dài: Phần vải dài và rộng ở phía sau của một chiếc váy, đặc biệt là váy cưới hoặc váy dạ hội, kéo lê trên mặt đất.
- Bó củi kéo lết: Một bó cành cây hoặc củi được kéo lê trên mặt đất.
- (Ngư nghiệp) Lưới vây: Một loại lưới đánh cá được kéo dọc theo đáy biển hoặc qua cột nước.
- (Tiếng địa phương) Bụi cây bờ tường: Một bụi cây mọc dọc theo tường hoặc hàng rào.
- (Tiếng địa phương) Đường trũng: Một con đường thấp hoặc lõm xuống.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La traîne de la robe de bal était en satin. (Đuôi áo dài của chiếc váy dạ hội được làm bằng satin.)
- Les bûcherons ont fait une traîne de branches. (Những người tiều phu đã làm một bó củi kéo lết từ các cành cây.)
- Les pêcheurs ont utilisé une traîne pour capturer du hareng. (Những ngư dân đã sử dụng một tấm lưới vây để bắt cá trích.)
Các cách sử dụng nâng cao
- À la traîne: Thành ngữ này có hai nghĩa chính:
- Kéo theo sau: Chỉ một vật được kéo lê hoặc đi theo phía sau một vật khác.
- Le canot était à la traîne du voilier. (Chiếc thuyền nhỏ được kéo theo sau chiếc thuyền buồm.)
- Tụt lại phía sau, chậm tiến độ: Chỉ tình trạng bị chậm hơn so với người khác hoặc so với kế hoạch.
- Il est toujours à la traîne en mathématiques. (Cậu ấy luôn tụt lại phía sau trong môn toán.)
- Les livraisons sont à la traîne cette semaine. (Việc giao hàng bị chậm tiến độ trong tuần này.)
Biến thể và từ liên quan
- Traîner (động từ): Kéo lê, lê bước, trì hoãn.
- Ne traîne pas tes pieds. (Đừng có lê chân.)
- Traînée (danh từ giống cái): Vệt (nước, dầu, máu...), (nghĩa xấu) người đàn bà lăng loàn.
- Une traînée de sang sur le sol. (Một vệt máu trên sàn.)
- Traînard, traînarde (danh từ): Người hay lề mề, người tụt lại phía sau.
- Dépêche-toi, petit traînard ! (Nhanh lên nào, cậu bé lề mề kia!)
Từ đồng nghĩa
- Pour la robe: (đuôi áo).
- Pour le retard: (sự chậm trễ), (sự chậm chạp).
Các cụm từ liên quan
- Mettre à la traîne: Buộc (thuyền, xe...) để kéo theo phía sau; (nghĩa bóng) bỏ rơi, làm cho tụt hậu.
- Ils ont mis le canot pneumatique à la traîne. (Họ đã buộc chiếc thuyền cao su để kéo theo sau.)
- Être à la traîne: (Đã giải thích ở mục sử dụng nâng cao).
Thành ngữ liên quan
- Laisser traîner: Để bừa bãi, vứt lung tung.
- Ne laisse pas tes affaires traîner par terre. (Đừng có vứt đồ đạc của con bừa bãi trên sàn.)
- Traîner les pieds: Lê chân, đi chậm chạp; (nghĩa bóng) miễn cưỡng làm việc gì, trì hoãn.
- Il traîne les pieds pour faire ses devoirs. (Nó miễn cưỡng/trì hoãn làm bài tập.)
danh từ giống cái
- đuôi áo dài
- La traîne de la mariéeđuôi áo dài của cô dâu
- bó củi kéo lết
- (ngư nghiệp) lưới vây
- (tiếng địa phương) bụi cây bờ tường
- (tiếng địa phương) đường trũng
- à la traînekéo theo sau
- Mettre une embarcation à la traînebuộc một thuyền kéo theo sau
- Inquiet d'être à la traînelo tụt lại sau