traîne

Học thuật
Thân thiện
traîne

La mariée tient délicatement sa longue traîne blanche.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Đuôi áo dài: Phần vải dài rộngphía sau của một chiếc váy, đặc biệtváy cưới hoặc váy dạ hội, kéo lê trên mặt đất.
    • củi kéo lết: Một cành cây hoặc củi được kéo lê trên mặt đất.
    • (Ngư nghiệp) Lưới vây: Một loại lưới đánh cá được kéo dọc theo đáy biển hoặc qua cột nước.
    • (Tiếng địa phương) Bụi cây bờ tường: Một bụi cây mọc dọc theo tường hoặc hàng rào.
    • (Tiếng địa phương) Đường trũng: Một con đường thấp hoặc lõm xuống.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La traîne de la robe de bal était en satin. (Đuôi áo dài của chiếc váy dạ hội được làm bằng satin.)
    • Les bûcherons ont fait une traîne de branches. (Những người tiều phu đã làm một củi kéo lết từ các cành cây.)
    • Les pêcheurs ont utilisé une traîne pour capturer du hareng. (Những ngư dân đã sử dụng một tấm lưới vây để bắt cá trích.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • À la traîne: Thành ngữ này hai nghĩa chính:
    • Kéo theo sau: Chỉ một vật được kéo lê hoặc đi theo phía sau một vật khác.
      • Le canot était à la traîne du voilier. (Chiếc thuyền nhỏ được kéo theo sau chiếc thuyền buồm.)
    • Tụt lại phía sau, chậm tiến độ: Chỉ tình trạng bị chậm hơn so với người khác hoặc so với kế hoạch.
      • Il est toujours à la traîne en mathématiques. (Cậu ấy luôn tụt lại phía sau trong môn toán.)
      • Les livraisons sont à la traîne cette semaine. (Việc giao hàng bị chậm tiến độ trong tuần này.)
Biến thể từ liên quan
  • Traîner (động từ): Kéo lê, bước, trì hoãn.
    • Ne traîne pas tes pieds. (Đừng chân.)
  • Traînée (danh từ giống cái): Vệt (nước, dầu, máu...), (nghĩa xấu) người đàn bà lăng loàn.
    • Une traînée de sang sur le sol. (Một vệt máu trên sàn.)
  • Traînard, traînarde (danh từ): Người hay lề mề, người tụt lại phía sau.
    • Dépêche-toi, petit traînard ! (Nhanh lên nào, cậu bé lề mề kia!)
Từ đồng nghĩa
  • Pour la robe: (đuôi áo).
  • Pour le retard: (sự chậm trễ), (sự chậm chạp).
Các cụm từ liên quan
  • Mettre à la traîne: Buộc (thuyền, xe...) để kéo theo phía sau; (nghĩa bóng) bỏ rơi, làm cho tụt hậu.
    • Ils ont mis le canot pneumatique à la traîne. (Họ đã buộc chiếc thuyền cao su để kéo theo sau.)
  • Être à la traîne: (Đã giải thíchmục sử dụng nâng cao).
Thành ngữ liên quan
  • Laisser traîner: Để bừa bãi, vứt lung tung.
    • Ne laisse pas tes affaires traîner par terre. (Đừng vứt đồ đạc của con bừa bãi trên sàn.)
  • Traîner les pieds: chân, đi chậm chạp; (nghĩa bóng) miễn cưỡng làm việc gì, trì hoãn.
    • Il traîne les pieds pour faire ses devoirs. ( miễn cưỡng/trì hoãn làm bài tập.)
traîne

La mariée tient délicatement sa longue traîne blanche.

danh từ giống cái
  1. đuôi áo dài
    • La traîne de la mariée
      đuôi áo dài của cô dâu
  2. củi kéo lết
  3. (ngư nghiệp) lưới vây
  4. (tiếng địa phương) bụi cây bờ tường
  5. (tiếng địa phương) đường trũng
    • à la traîne
      kéo theo sau
    • Mettre une embarcation à la traîne
      buộc một thuyền kéo theo sau
    • Inquiet d'être à la traîne
      lo tụt lại sau