traînement

Học thuật
Thân thiện
traînement

Un homme marche avec un traînement des pieds sur le trottoir.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự kéo lê: Hành động di chuyển một vật đó trên mặt đất trong khi vẫn tiếp xúc với mặt đất, thường tạo ra âm thanh ma sát.
    • Sự ề à, sự chậm chạp: Cách nói hoặc di chuyển một cách thiếu sinh lực, không dứt khoát, kéo dài.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • On entendait le traînement de sa robe sur le sol. (Người ta nghe thấy tiếng váy ấy kéo lê trên sàn.)
    • Le traînement des pieds des prisonniers résonnait dans le couloir. (Tiếng chân các tù nhân kéo lê vang lên trong hành lang.)
    • Il parle avec un traînement dans la voix. (Anh ấy nói với một giọng ề à.)
    • Le traînement de ses pas trahissait sa fatigue. (Sự chậm chạp trong bước chân anh ta đã tố cáo sự mệt mỏi của anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Au traînement de": theo sau, đi kèm với (theo nghĩa bóng, chỉ sự kéo theo một hệ quả hoặc tình trạng).
    • Au traînement de la maladie, il a perdu l'appétit. (Kéo theo căn bệnh, anh ấy đã mất cảm giác thèm ăn.)
    • Cette décision politique a eu, à son traînement, de graves conséquences économiques. (Quyết định chính trị này đã kéo theo những hậu quả kinh tế nghiêm trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Traîner (động từ): kéo lê, bước, trì hoãn.

    • Ne traîne pas tes pieds ! (Đừng chân như thế!)
    • Il traîne toujours pour faire ses devoirs. ( luôn trì hoãn việc làm bài tập.)
  • Traînant, traînante (tính từ): kéo dài, ề à, chậm chạp.

    • Une mélodie traînante (Một giai điệu kéo dài, ề à)
    • Un pas traînant (Một bước đi chân, chậm chạp)
Từ đồng nghĩa
  • Glissement (sự trượt): thường nhẹ nhàng hơn, ít ma sát hơn.
  • Trainage (sự kéo lê): từ gần nghĩa, có thể thay thế trong một số ngữ cảnh.
  • Lenteur (sự chậm chạp): đồng nghĩa cho nghĩa "ề à, chậm chạp".
  • Nonchalance (sự uể oải, lười biếng): chỉ trạng thái thiếu năng lượng dẫn đến sự chậm chạp.
Thành ngữ liên quan
  • Être à la traîne: bị tụt lại phía sau, chậm tiến độ.

    • Ses résultats scolaires sont à la traîne. (Kết quả học tập của đang bị tụt lại phía sau.)
  • Mettre à la traîne: bỏ rơi, để lại phía sau.

    • Ne mets pas tes amis à la traîne. (Đừng bỏ rơi bạn bè của con.)
traînement

Un homme marche avec un traînement des pieds sur le trottoir.

danh từ giống đực
  1. sự kéo lê
    • Traînement des pieds
      sự kéo lê chân
  2. sự ề à
    • Le traînement de voix
      giọng ề à

Từ chứa "traînement"