treadle
/'tredl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Bàn đạp (của máy): Một bộ phận bằng chân, thường là một đòn bẩy hoặc bàn đạp, được vận hành bằng chân để điều khiển một máy móc, chẳng hạn như máy may, máy quay sợi hoặc máy bơm nước.
Nội động từ:
- Đạp bàn đạp: Hành động sử dụng chân để vận hành một bàn đạp (treadle), làm cho máy móc hoạt động.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- She pressed down on the treadle to start the sewing machine. (Cô ấy nhấn xuống bàn đạp để khởi động máy may.)
- The old spinning wheel was powered by a foot treadle. (Bánh xe quay sợi cũ được vận hành bằng một bàn đạp chân.)
Nội động từ:
- He treadled rhythmically to keep the potter's wheel turning. (Anh ấy đạp bàn đạp một cách nhịp nhàng để giữ cho bàn xoay của thợ gốm quay.)
- To operate this machine, you must treadle with your right foot. (Để vận hành chiếc máy này, bạn phải đạp bàn đạp bằng chân phải.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to treadle over something": (Cách dùng ít phổ biến hơn) Đi hoặc giẫm lên một cái gì đó, thường với mục đích nghiền nát, trộn đều hoặc làm phẳng.
- The workers treadled over the clay to remove air bubbles. (Các công nhân giẫm lên đất sét để loại bỏ bong bóng khí.)
Biến thể và từ gần giống
- Treadle-powered (adj): Được vận hành bằng bàn đạp.
- A treadle-powered lathe. (Một máy tiện được vận hành bằng bàn đạp.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Foot pedal, pedal (bàn đạp).
- Động từ: Pedal (đạp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Treadle away: (Cách dùng mô tả) Liên tục đạp bàn đạp.
- She treadled away at her sewing machine all afternoon. (Cô ấy liên tục đạp máy may suốt cả buổi chiều.)
danh từ
- bàn đạp
- the treadle of sewingmachine treadlebàn đạp của máy khâu
nội động từ
- đạp bàn đạp, đạp