treadle

/'tredl/
danh từ
  1. bàn đạp
    • the treadle of sewingmachine treadle
      bàn đạp của máy khâu
nội động từ
  1. đạp bàn đạp, đạp

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "treadle"

treadle
The potter uses a treadle to spin the clay on the wheel.