pedal
/'pedl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Bàn đạp: Một đòn bẩy được vận hành bằng chân, thường thấy trên xe đạp, xe máy, đàn piano, hoặc các máy móc khác.
- (Âm nhạc) Âm nền, nốt trầm kéo dài: Trong âm nhạc, đặc biệt là nhạc phong cấm (organ), đây là một nốt nhạc trầm được giữ liên tục.
Động từ:
- Đạp bàn đạp, vận hành bằng bàn đạp: Hành động sử dụng chân để nhấn hoặc đạp vào bàn đạp.
- Đạp xe đạp: Hành động di chuyển bằng xe đạp.
Tính từ:
- (Thuộc) Chân, liên quan đến bàn chân: Được sử dụng trong các thuật ngữ sinh học, động vật học.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- He pressed the brake pedal to stop the car. (Anh ấy đạp bàn đạp phanh để dừng xe lại.)
- The piano has three pedals: soft, sostenuto, and damper. (Đàn piano có ba bàn đạp: giảm âm, giữ nốt và bàn đạp vang.)
- The organist held a deep pedal note throughout the piece. (Người chơi đàn organ giữ một âm nền trầm xuyên suốt bản nhạc.)
Động từ:
- You need to pedal faster to go up the hill. (Bạn cần đạp nhanh hơn để lên đồi.)
- She pedaled her bicycle to school every day. (Cô ấy đạp xe đạp đến trường mỗi ngày.)
Tính từ:
- The starfish has a pedal disc for attachment. (Sao biển có một đĩa chân để bám.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to pedal backwards": Đạp ngược bàn đạp (thường để phanh trên một số loại xe đạp cũ) hoặc hành động làm điều gì đó trái ngược với tiến trình thông thường.
- When he realized his mistake, it was like trying to pedal backwards. (Khi anh ta nhận ra lỗi của mình, nó giống như cố gắng đạp xe ngược vậy.)
"soft/loud pedal": Bàn đạp giảm âm (trên đàn piano) hoặc dùng như một động từ với nghĩa bóng: làm giảm nhẹ tầm quan trọng của điều gì.
- The government tried to soft pedal the bad economic news. (Chính phủ cố gắng giảm nhẹ tầm quan trọng của tin tức kinh tế xấu.)
Biến thể và từ gần giống
- Pedal boat (n): Thuyền đạp.
- Pedal bin (n): Thùng rác có bàn đạp để mở nắp.
- Pedal pusher (n): (cũ) Một kiểu quần dài đến bắp chân; người đạp xe.
- Back-pedal (v): Đạp lùi bàn đạp xe; (nghĩa bóng) rút lui khỏi lập trường hoặc lời hứa trước đó.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (bàn đạp): Lever (cần gạt), treadle (bàn đạp máy may).
- Động từ (đạp xe): Cycle, bike, ride.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Pedal away: Đạp xe đi xa.
- He just pedaled away without saying goodbye. (Anh ta cứ thế đạp xe đi mà không nói lời tạm biệt.)
Pedal off: Đạp xe rời đi.
- She pedaled off towards the market. (Cô ấy đạp xe đi về phía chợ.)
Thành ngữ liên quan
- Put the pedal to the metal: (Nghĩa bóng, từ việc đạp hết ga trên xe hơi) Hành động hết sức nhanh chóng và mạnh mẽ; tăng tốc tối đa.
- We're behind schedule, so let's put the pedal to the metal and finish this project. (Chúng ta đang chậm tiến độ, vì vậy hãy cố gắng hết sức và hoàn thành dự án này.)
danh từ
- bàn đạp (xe đạp, đàn pianô)
- (âm nhạc) âm nền
động từ
- đạp bàn đạp
- đạp xe đạp; đạp (xe đạp)
tính từ
- (động vật học) (thuộc) chân