trebly
/'trebli/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Ba lần, gấp ba: Chỉ mức độ hoặc số lượng được nhân lên ba lần so với mức ban đầu.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- The fine was trebly increased for repeat offenders. (Mức phạt đã được tăng gấp ba cho những người tái phạm.)
- He worked trebly hard to finish the project on time. (Anh ấy đã làm việc chăm chỉ gấp ba để hoàn thành dự án đúng hạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "trebly cautious": thận trọng gấp ba.
- Given the risks, we must be trebly cautious. (Xét theo những rủi ro, chúng ta phải thận trọng gấp ba.)
- "trebly sure": chắc chắn gấp ba.
- Check the calculations to be trebly sure. (Kiểm tra các phép tính để chắc chắn gấp ba.)
Biến thể và từ gần giống
- Treble (tính từ): gấp ba, ba lần.
- He earns treble my salary. (Anh ấy kiếm được gấp ba lương của tôi.)
- Treble (danh từ): số lượng gấp ba.
- The output is the treble of last year's. (Sản lượng gấp ba lần so với năm ngoái.)
- Treble (động từ): tăng gấp ba.
- The company has trebled its profits. (Công ty đã tăng gấp ba lợi nhuận.)
Từ đồng nghĩa
- Threefold (phó từ/tính từ): gấp ba.
- Triply (phó từ): ba lần, gấp ba (cách dùng tương tự như "trebly").
Lưu ý
- "Trebly" là một phó từ tương đối trang trọng và ít phổ biến hơn so với "three times" hoặc "triply" trong văn nói thông thường.
- Từ này thường được dùng để nhấn mạnh mức độ cao của một hành động hoặc phẩm chất.
phó từ
- ba lần, gấp ba