treble

/'trebl/
Học thuật
Thân thiện
treble

The boy still had a fine treble voice.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Gấp ba, ba lần: Chỉ số lượng hoặc kích thước lớn gấp ba lần so với một mức độ ban đầu.
    • Cao (âm nhạc): Chỉ âm thanh hoặc giọng hát tần số cao, thuộc quãng âm cao. Đặc biệt dùng để chỉ giọng trẻ em chưa vỡ tiếng hoặc các nhạc cụ âm vực cao.
  2. Danh từ:

    • Giọng cao (âm nhạc): Chỉ một loại giọng hát cao, thường giọng trẻ em hoặc giọng nữ cao. Cũng có thể chỉ phần âm thanh cao trong một bản nhạc.
    • Âm cao: Khoảng âm vực cao nhất trong âm nhạc.
  3. Ngoại động từ:

    • Nhân lên ba lần, tăng gấp ba: Làm cho một đại lượng nào đó trở nên lớn gấp ba lần so với ban đầu.
  4. Nội động từ:

    • Trở nên gấp ba, tăng lên ba lần: Tự động tăng lên gấp ba lần.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • He earns a treble salary compared to his first job. (Anh ấy kiếm được mức lương gấp ba so với công việc đầu tiên.)
    • She sings in a beautiful treble voice. ( ấy hát bằng một giọng cao rất đẹp.)
  • Danh từ:

    • The choir is looking for a clear treble. (Dàn hợp xướng đang tìm một giọng cao trong trẻo.)
    • Turn down the treble on the stereo; it's too sharp. (Hãy vặn nhỏ âm cao trên máy stereo đi; quá chói.)
  • Ngoại động từ:

    • The company aims to treble its profits in five years. (Công ty đặt mục tiêu tăng gấp ba lợi nhuận trong vòng năm năm.)
  • Nội động từ:

    • The population of the town has trebled in a decade. (Dân số thị trấn đã tăng gấp ba trong một thập kỷ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To treble up": (Thường dùng trong thể thao, như cricket) Chỉ việc một đội đạt được số điểm gấp ba số điểm của đối thủ, hoặc một cầu thủ ghi được ba bàn thắng trong một trận đấu.
    • The striker trebled up in the final match. (Tiền đạo đó đã lập hat-trick trong trận chung kết.)
Biến thể từ gần giống
  • Triple: Có nghĩa tương tự "gấp ba" thường được dùng phổ biến hơn trong nhiều ngữ cảnh không chuyên môn.

    • A triple espresso, please. (Cho tôi một cốc espresso ba liều.)
  • Treble clef (Khoá Sol): Một thuật ngữ âm nhạc chỉ loại khoá nhạc dùng cho các nốtâm vực cao.

    • The right hand part is written in the treble clef. (Phần tay phải được viếtkhoá Sol.)
Từ đồng nghĩa
  • Threefold: Gấp ba (trang trọng hơn, thường dùng trong văn bản).
  • Soprano: Giọng nữ cao (trong âm nhạc, gần nghĩa với 'treble' khi chỉ giọng hát).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Treble up: (Xemmục 'Các cách sử dụng nâng cao').
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "treble" một cách riêng biệt. Từ này chủ yếu được dùng với nghĩa đen trong các ngữ cảnh về số lượng hoặc âm nhạc.
treble

The boy still had a fine treble voice.

tính từ
  1. gấp ba
  2. (âm nhạc) cao, kim (giọng)
danh từ
  1. (âm nhạc) giọng trẻ cao
ngoại động từ
  1. nhân lên ba lần, tăng gấp ba
    • to treble the distance
      đi một quãng dài hơn ba lần
nội động từ
  1. gấp ba, ba lần nhiều hơn

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "treble"