trebuchet

/'trebjuʃet/
Học thuật
Thân thiện
trebuchet

A medieval army uses a trebuchet to launch a stone over a castle wall.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • (Sử học) Máy bắn đá: Một loại máy công thành thời trung cổ, sử dụng đối trọng để phóng những tảng đá lớn hoặc các vật thể khác vào tường thành hoặc qua tường thành.
    • Bẫy đánh chim: Một loại bẫy dùng để bắt chim.
    • Cân tiểu ly: Một loại cân nhỏ, chính xác.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Máy bắn đá):

    • The army used a trebuchet to break down the castle walls. (Đội quân đã sử dụng một máy bắn đá để phá vỡ các bức tường thành.)
    • Building a model trebuchet was a popular project in the physics class. (Xây dựng một mô hình máy bắn đá một dự án phổ biến trong lớp học vật .)
  • Danh từ (Bẫy chim):

    • The old trebuchet in the forest was no longer used. (Chiếc bẫy chim trong rừng không còn được sử dụng nữa.)
  • Danh từ (Cân):

    • The pharmacist used a trebuchet to measure the precise amount of powder. (Người dược sĩ đã sử dụng một chiếc cân tiểu ly để đo lượng bột chính xác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Counterweight trebuchet": Máy bắn đá dùng đối trọng. Đây loại phổ biến nhất, sử dụng trọng lực từ một đối trọng nặng để tạo lực phóng.
    • The counterweight trebuchet was a significant advancement in siege warfare. (Máy bắn đá dùng đối trọng một bước tiến quan trọng trong chiến tranh công thành.)
Biến thể từ gần giống
  • Catapult (n): Máy bắn đá (tên gọi chung cho các loại máy công thành cổ, thường dùng lực căng dây thừng hoặc lò xo).
  • Mangonel (n): Một loại máy bắn đá cổ khác.
Từ đồng nghĩa
  • Siege engine (n): Máy công thành.
  • War machine (n): Máy chiến tranh (trong bối cảnh lịch sử).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "trebuchet" một cách trực tiếp. Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử, kỹ thuật hoặc mô tả chuyên biệt.
trebuchet

A medieval army uses a trebuchet to launch a stone over a castle wall.

danh từ
  1. bẫy đánh chim
  2. cân tiểu ly
  3. (sử học) máy bắn đá

Từ đồng nghĩa