tree farm

Định nghĩa

Danh từ: Trang trại câymột khu rừng (hoặc một phần của khu rừng) nơi cây được trồng với mục đích thương mại, thường để lấy gỗ, bột giấy, hoặc các sản phẩm khác.

dụ sử dụng
  • (Công ty sở hữu một trang trại cây lớnkhu vực phía bắc.)
  • (Các trang trại cây giúp cung cấp gỗ cho đồ nội thất sản phẩm giấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to manage a tree farm": quản lý một trang trại cây.
    • He has been managing a tree farm for over a decade. (Anh ấy đã quản lý một trang trại cây trong hơn một thập kỷ.)
  • "tree farm certification": chứng nhận trang trại cây (thường liên quan đến tiêu chuẩn bền vững).
    • The tree farm received certification for sustainable practices. (Trang trại cây đã nhận được chứng nhận về các thực hành bền vững.)
Biến thể từ gần giống
  • Tree farming (danh từ, động tính từ): nghề trồng cây thương mại; việc quản lý trang trại cây.
    • Tree farming is an important industry in many rural areas. (Nghề trồng cây thương mại một ngành quan trọngnhiều vùng nông thôn.)
  • Tree planter (danh từ): người trồng cây (thường làm việc tại các trang trại cây).
    • Tree planters are hired during the planting season. (Người trồng cây được thuê trong mùa trồng trọt.)
Từ đồng nghĩa
  • Plantation: đồn điền (thường dùng cho cây trồng quy mô lớn, bao gồm cả cây lấy gỗ).
    • The plantation grows pine trees for timber. (Đồn điền trồng cây thông để lấy gỗ.)
  • Forest farm: trang trại rừng (một thuật ngữ ít phổ biến hơn, nhấn mạnh vào khía cạnh nông nghiệp của rừng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Grow out (cây): trồng chăm sóc cây cho đến khi trưởng thành.
    • They grow out the seedlings in the tree farm before moving them to larger areas. (Họ trồng chăm sóc cây con trong trang trại cây trước khi chuyển chúng đến các khu vực lớn hơn.)
  • Harvest from: thu hoạch từ (trang trại cây).
    • The company harvests timber from its tree farms every year. (Công ty thu hoạch gỗ từ các trang trại cây của mình mỗi năm.)
Thành ngữ liên quan
  • "Like a tree farm": (thành ngữ so sánh, không phổ biến) chỉ một nơi nhiều cây cối hoặc sự sắp xếp tổ chức.
    • The garden was arranged like a tree farm, with rows of identical saplings. (Khu vườn được sắp xếp như một trang trại cây, với các hàng cây con giống hệt nhau.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "tree farm"

tree farm
Rows of young evergreen trees stand in neat lines on a tree farm.