treenail
/'tri:neil/ Cách viết khác : (trenail) /'tri:neil/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đinh gỗ: Một chốt hoặc đinh bằng gỗ, được sử dụng chủ yếu trong đóng tàu thuyền gỗ để kết nối các tấm ván hoặc dầm gỗ với nhau. Khi tiếp xúc với nước, gỗ sẽ nở ra, giúp mối nối trở nên cực kỳ chắc chắn và kín nước.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The old shipwright carefully drove each treenail into the hull planks. (Người thợ đóng tàu già cẩn thận đóng từng đinh gỗ vào các tấm ván thân tàu.)
- Traditional wooden boat restoration often requires making new treenails by hand. (Việc phục chế thuyền gỗ truyền thống thường đòi hỏi phải làm mới các đinh gỗ bằng tay.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "fastened with treenails": được cố định bằng đinh gỗ.
- The entire frame of the Viking longship was fastened with treenails. (Toàn bộ khung của tàu dài Viking được cố định bằng đinh gỗ.)
Biến thể và từ gần giống
- Trenail (n): Cách viết khác của "treenail".
- Trunnel (n): Một từ đồng nghĩa khác, cùng chỉ loại đinh chốt gỗ này.
- Wooden peg (n): Chốt gỗ (cách diễn đạt chung, mô tả chức năng).
Từ đồng nghĩa
- Wooden peg: chốt gỗ.
- Trunnel: đinh gỗ (trong đóng tàu).
danh từ
- đinh gỗ (dùng để đóng thuyền)