trenail

/'tri:neil/ Cách viết khác : (trenail) /'tri:neil/
Học thuật
Thân thiện
trenail

The shipwright hammers a trenail into the hull timber.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đinh gỗ: Một thanh gỗ hình trụ, được sử dụng như một chiếc đinh để ghép chặt các tấm ván hoặc dầm gỗ với nhau, đặc biệt trong ngành đóng tàu thuyền bằng gỗ. Khi tiếp xúc với nước, gỗ sẽ nở ra, giúp mối ghép càng thêm chắc chắn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The shipwright used trenails to secure the planks of the hull. (Người thợ đóng tàu đã sử dụng đinh gỗ để cố định các tấm ván của thân tàu.)
    • Traditional wooden boat building often relies on trenails instead of metal nails. (Đóng tàu gỗ truyền thống thường dựa vào đinh gỗ thay vì đinh kim loại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to drive a trenail": đóng một cái đinh gỗ.
    • The carpenter carefully drove each trenail into the timber. (Người thợ mộc cẩn thận đóng từng chiếc đinh gỗ vào tấm gỗ.)
Biến thể từ gần giống
  • Trunnel (n): Cách viết phát âm khác của "trenail", cùng chỉ một loại đinh gỗ.
  • Wooden peg (n): Chốt gỗ, từ mô tả chung hơn cho vật hình dạng công dụng tương tự.
Từ đồng nghĩa
  • Wooden dowel: Chốt gỗ, thanh gỗ tròn dùng để ghép nối.
  • Tree nail: Từ nguyên gốc mô tả (nail làm từ tree - cây), nguồn gốc của từ "trenail".
trenail

The shipwright hammers a trenail into the hull timber.

danh từ
  1. đinh gỗ (dùng để đóng thuyền)

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống