treillager

ngoại động từ
  1. cho lưới mắt cáo vào
    • Treillager une fenêtre
      cho lưới mắt cáo vào cửa sổ
  2. (nghĩa bóng) dán dọc ngang
    • Vitrines treillagées de bandes de papier
      cửa kính dán những dải giấy dọc ngang

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống