treillageur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Người đan mắt cáo: "treillageur" là một danh từ chỉ người thợ chuyên làm công việc đan, lắp ráp hoặc sửa chữa các hàng rào, giàn leo hoặc cấu trúc bằng gỗ, kim loại (thường là lưới mắt cáo) dùng trong vườn hoặc kiến trúc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le treillageur a installé une belle clôture autour du jardin. (Người thợ đan mắt cáo đã lắp đặt một hàng rào đẹp xung quanh khu vườn.)
- Nous avons fait appel à un treillageur pour réparer le portail. (Chúng tôi đã nhờ một người thợ đan mắt cáo để sửa cổng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Nghề nghiệp chuyên môn: Từ này thường được dùng để chỉ một nghề thủ công hoặc xây dựng chuyên biệt, liên quan đến việc chế tạo các cấu trúc trang trí và hỗ trợ cho cây leo.
- Il est treillageur de métier. (Ông ấy làm nghề thợ đan mắt cáo.)
Biến thể và từ gần giống
- Treillage (danh từ giống đực): hàng rào mắt cáo, giàn leo. Đây là sản phẩm mà người "treillageur" tạo ra.
- Un treillage en bois sépare les deux propriétés. (Một giàn leo bằng gỗ ngăn cách hai bất động sản.)
- Treillager (động từ): lắp đặt hàng rào mắt cáo, làm giàn leo.
- Il faut treillager cette partie du mur. (Cần phải lắp giàn leo lên phần tường này.)
Từ đồng nghĩa
- Fabricant de treillis: người chế tạo giàn leo/hàng rào mắt cáo.
- Paysagiste (trong một số ngữ cảnh): người làm vườn cảnh quan, có thể bao gồm cả công việc lắp đặt cấu trúc hỗ trợ.
Lưu ý
- "Treillageur" là một từ chuyên ngành, ít phổ biến trong đời sống hàng ngày. Trong nhiều tình huống, người ta có thể mô tả công việc một cách chung chung hơn, chẳng hạn như "un ouvrier qui pose des clôtures" (một công nhân lắp đặt hàng rào).
danh từ giống đực
- người đan mắt cáo