treillis

Học thuật
Thân thiện
treillis

Le jardinier utilise un treillis pour soutenir les plants de tomates.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Lưới mắt cáo: Một cấu trúc hoặc vật liệu được tạo thành từ các thanh, dây hoặc sợi đan chéo nhau tạo thành các ô hình vuông hoặc hình thoi.
    • Vải gai thô: Một loại vải dệt thưa, thô chắc, thường làm từ sợi gai hoặc cotton.
    • Quần áo lao động; quần áo tập: Trang phục được may từ loại vải bền chắc, thườngvải gai thô hoặc vải kaki, dùng để làm việc hoặc tập luyện (đặc biệttrong quân đội).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le jardinier a installé un treillis pour les plantes grimpantes. (Người làm vườn đã lắp một giàn lưới mắt cáo cho các cây leo.)
    • Cette chemise est en treillis, elle est très résistante. (Chiếc áo sơ mi này làm bằng vải gai thô, rất bền.)
    • Les soldats portent le treillis pendant les exercices. (Các binh sĩ mặc quần áo tập trong khi luyện tập.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se mettre en treillis": Mặc quần áo lao động/quần áo tập.
    • Avant de peindre, il s'est mis en treillis. (Trước khi sơn, anh ấy đã mặc quần áo lao động.)
Biến thể từ gần giống
  • Treillisser (động từ): Làm giàn (cho cây leo), lắp lưới mắt cáo.

    • Il faut treillisser le mur pour les rosiers. (Cần phải làm giàn trên tường cho những cây hoa hồng leo.)
  • Treillis métallique (cụm danh từ): Lưới thép, lưới mắt cáo bằng kim loại.

    • Une clôture en treillis métallique. (Một hàng rào bằng lưới thép.)
Từ đồng nghĩa
  • Grillage (danh từ): Lưới (kim loại), hàng rào lưới (nghĩa gần với "lưới mắt cáo").
  • Toile (danh từ): Vải, vải bố (nghĩa gần với "vải gai thô").
  • Tenue de combat (cụm danh từ): Quân phục tác chiến (nghĩa gần với "quần áo tập" trong quân đội).
Các cụm từ liên quan
  • Treillis de fer (cụm danh từ): Lưới sắt.

    • Une protection en treillis de fer. (Một tấm bảo vệ bằng lưới sắt.)
  • Treillis de camouflage (cụm danh từ): Quần áo ngụy trang (quân sự).

    • Le fantassin était vêtu d'un treillis de camouflage. (Người lính bộ binh mặc bộ quần áo ngụy trang.)
treillis

Le jardinier utilise un treillis pour soutenir les plants de tomates.

danh từ giống đực
  1. lưới mắt cáo
    • Garde-manger de treillis de bois
      gỗ đan mắt cáo
  2. (ngành dệt) vải gai thô
  3. quần áo lao động; quần áo tập
    • Se mettre en treillis
      mặc quần áo lao động

Từ gần giống

Từ chứa "treillis"

Từ có nhắc đến "treillis"