treizième
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Thứ mười ba: Dùng để chỉ vị trí trong một chuỗi thứ tự, sau số thứ mười hai.
- Một phần mười ba: Dùng để chỉ một phần được chia từ tổng thể thành mười ba phần bằng nhau.
Danh từ giống đực:
- Người thứ mười ba; vật thứ mười ba: Chỉ người hoặc vật ở vị trí thứ mười ba trong một danh sách hoặc thứ tự.
- Phần mười ba: Chỉ một trong mười ba phần bằng nhau của một tổng thể.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Il habite au treizième étage. (Anh ấy sống ở tầng thứ mười ba.)
- J'ai lu le treizième chapitre du livre. (Tôi đã đọc chương thứ mười ba của cuốn sách.)
- Elle possède un treizième de l'entreprise. (Cô ấy sở hữu một phần mười ba công ty.)
Danh từ giống đực:
- Pierre est le treizième sur la liste. (Pierre là người thứ mười ba trong danh sách.)
- Prenez un treizième du gâteau. (Hãy lấy một phần mười ba cái bánh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Le treizième arrondissement": Quận 13 (tên gọi một quận cụ thể ở Paris, thường được dùng như một danh từ riêng).
- Il travaille dans le treizième arrondissement. (Anh ấy làm việc ở quận 13.)
"Être né sous une mauvaise étoile / être un treizième à table" (Thành ngữ): Sinh ra dưới một ngôi sao xấu / là người thứ mười ba ở bàn ăn. Cụm này ám chỉ sự xui xẻo, vì số 13 được coi là con số không may mắn trong văn hóa phương Tây.
- Il a encore perdu son portefeuille, on dirait qu'il est un treizième à table. (Anh ta lại làm mất ví, có vẻ như anh ta thật xui xẻo.)
Biến thể và từ gần giống
Treize (số từ): Mười ba.
- Il a treize ans. (Cậu bé mười ba tuổi.)
Treizièmement (trạng từ): Thứ mười ba (dùng để liệt kê).
- Treizièmement, nous devons considérer le budget. (Thứ mười ba, chúng ta phải xem xét ngân sách.)
Từ đồng nghĩa
- XIIIème (dạng viết số La Mã): Thứ mười ba.
- Louis XIII était roi de France. (Louis XIII là vua nước Pháp.)
Lưu ý về cách dùng
- Khi "treizième" là tính từ, nó phải phù hợp với danh từ về giống (đực/cái) và số (ít/nhiều).
- le treizième jour (ngày thứ mười ba - giống đực)
- la treizième nuit (đêm thứ mười ba - giống cái)
- les treizièmes places (các vị trí thứ mười ba - số nhiều)
tính từ
- thứ mười ba
- Le treizième sièclethế kỷ (thứ) mười ba
- phần mười ba
- La treizième partiemột phần mười ba
danh từ
- người thứ mười ba; cái thứ mười ba
- être le treizième de sa classelà người thứ mười ba trong lớp
danh từ giống đực
- phần mười ba
- Le treizième de 117 est 9một phần mười ba của 117 là 9