tremblante

Học thuật
Thân thiện
tremblante

La feuille tremblante tombe de l'arbre.

Định nghĩa
  1. Tính từ giống cái:
    • Run, rung động, lung lay: Dạng tính từ giống cái của "tremblant", dùng để miêu tả một người, vật hoặc bộ phận nào đó đang run rẩy, rung động hoặc không vững vàng. Từ này thường diễn tả trạng thái do sợ hãi, lạnh, yếu ớt hoặc một lực tác động bên ngoài.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ giống cái:
    • Elle avait une voix tremblante en racontant l'accident. ( ấy có một giọng nói run run khi kể lại vụ tai nạn.)
    • La flamme tremblante de la bougie éclairait faiblement la pièce. (Ngọn lửa lung lay của cây nến chiếu sáng yếu ớt căn phòng.)
    • Une main tremblante tendit la lettre. (Một bàn tay run rẩy đưa bức thư ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être toute tremblante": Run lẩy bẩy, run cầm cập (nhấn mạnh mức độ).

    • De peur, elle était toute tremblante. ( sợ hãi, ấy run lẩy bẩy.)
  • "D'une voix tremblante": Bằng một giọng run run.

    • Il a prononcé son discours d'une voix tremblante. (Anh ấy đã đọc bài diễn văn bằng một giọng run run.)
Biến thể từ gần giống
  • Tremblant (tính từ giống đực): Run, rung động. Là dạng giống đực của "tremblante".

    • Un vieillard aux mains tremblantes. (Một cụ già với đôi bàn tay run run.)
  • Trembler (động từ): Run, rung động.

    • Il tremble de froid. (Anh ấy run lạnh.)
  • Tremblement (danh từ): Sự run, cơn run.

    • un tremblement de terre (một trận động đất - nghĩa đen là "sự rung chuyển của đất").
Từ đồng nghĩa
  • Frissonnante: Rùng mình, run nhẹ (thường lạnh hoặc cảm xúc).
  • Vacillante: Chập chờn, lung lay (thường chỉ vật thể không vững).
  • Chancelante: Loạng choạng, không vững (thường chỉ dáng đi hoặc vật đứng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp đâytính từ. Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc "trembler")

Thành ngữ liên quan
  • Être comme une feuille tremblante: Run như tờ (thành ngữ so sánh mức độ run nhiều).
    • Avant l'examen, il était comme une feuille tremblante. (Trước kỳ thi, anh ấy run như tờ .)
tremblante

La feuille tremblante tombe de l'arbre.

tính từ giống cái
  1. xem tremblant

Từ gần giống