tremblant

Học thuật
Thân thiện
tremblant

L'enfant tremblant se blottit contre sa mère.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Run: Trạng thái rung động, lắc lư nhẹ hoặc không kiểm soát được của cơ thể hoặc vật thể, thường do lạnh, sợ hãi, yếu đuối hoặc một trạng thái cảm xúc mạnh.
    • Rung: Chỉ trạng thái dao động, chuyển động qua lại với biên độ nhỏ, có thể do tác động bên ngoài hoặc bản chất không vững chắc.
  2. Danh từ giống đực:

    • (Âm nhạc) Bộ rung, bộ : Một bộ phận trong nhạc cụ (như đàn organ) tạo ra hiệu ứng âm thanh rung, bằng cách làm dao động nguồn phát âm.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Il était tremblant de peur. (Anh ấy sợ run người.)
    • Une feuille tremblante dans le vent. (Một chiếc run rẩy trong gió.)
    • Elle a une voix tremblante quand elle est nerveuse. ( ấy giọng nói run run khi lo lắng.)
  • Danh từ:

    • L'organiste a activé le tremblant. (Người chơi đàn organ đã bật bộ rung lên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tremblant comme une feuille": Run như chiếc . (Thành ngữ mô tả sự run rẩy, sợ hãi tột độ).

    • Après l'accident, il était tremblant comme une feuille. (Sau vụ tai nạn, anh ta run như chiếc .)
  • "Tremblant d'émotion": Run lên xúc động.

    • Elle a pris la parole d'une voix tremblante d'émotion. ( ấy cất lời bằng một giọng nói run run xúc động.)
Biến thể từ gần giống
  • Trembler (động từ): Run, rung động.

    • Ses mains tremblaient de froid. (Đôi tay ấy run lên lạnh.)
  • Tremblement (danh từ giống đực): Sự run, cơn run; sự rung chuyển.

    • un tremblement de terre (một trận động đất)
Từ đồng nghĩa
  • Frissonnant: Run rẩy (thường do lạnh hoặc một cảm giác lạnh).
  • Vacillant: Chập chờn, không vững (chỉ dáng đi hoặc ngọn lửa).
  • Frémissant: Rung động nhẹ, rung rinh (thường cho cây, bề mặt nước).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp đâytính từ/danh từ. Các cụm từ thường được hình thành với động từ gốc "trembler")

Thành ngữ liên quan
  • Faire trembler (quelqu'un): Làm cho (ai đó) run sợ.

    • Son regard sévère faisait trembler les élèves. (Ánh nhìn nghiêm khắc của ông ấy làm các học sinh run sợ.)
  • Trembler pour (quelqu'un/quelque chose): Run lo lắng cho (ai đó/cái gì đó).

    • Je tremble pour sa sécurité. (Tôi run lên lo cho sự an toàn của anh ấy.)
tremblant

L'enfant tremblant se blottit contre sa mère.

tính từ
  1. run
    • Tremblant de fièvre
      sốt run
  2. rung
    • Un pont tremblant
      một cái cầu rung
  3. sợ run
    • Enfant tremblant
      đứa trẻ sợ run
danh từ giống đực
  1. (âm nhạc) bộ rung, bộ
    • Tremblant de l'orgue
      bộ rung của đàn ống

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "tremblant"

Từ có nhắc đến "tremblant"