trempette
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự nhúng, sự ngâm nhanh: Hành động nhúng một vật gì đó vào trong chất lỏng một cách nhanh chóng.
- Sự tắm nhanh, sự ngâm mình nhanh: Hành động tắm hoặc ngâm mình trong nước (thường là sông, biển, hồ) một cách nhanh gọn, không kéo dài.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Elle a pris une petite trempette dans la mer avant le déjeuner. (Cô ấy đã tắm một chút ở biển trước bữa trưa.)
- La trempette des biscuits dans le café est une habitude. (Việc nhúng bánh quy vào cà phê là một thói quen.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Faire trempette": tắm sơ qua, ngâm mình nhanh (ở sông, biển).
- Les enfants courent faire trempette dans la piscine. (Bọn trẻ chạy đi tắm sơ qua trong hồ bơi.)
Biến thể và từ gần giống
- Tremper (động từ): nhúng, ngâm, làm ướt.
- Tremper le pain dans la soupe. (Nhúng bánh mì vào súp.)
- Trempé, trempée (tính từ): bị ướt sũng, thấm nước.
- Il est rentré trempé par la pluie. (Anh ấy về nhà ướt sũng vì mưa.)
Từ đồng nghĩa
- Plongeon (danh từ giống đực): sự lao xuống nước, sự nhảy cắm đầu.
- Baignade (danh từ giống cái): sự tắm, cuộc đi tắm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào riêng cho danh từ 'trempette'. Cụm cố định chính là "faire trempette".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ 'trempette' một cách riêng biệt.
danh từ giống cái
- faire trempette+ tắm sơ qua (ở sông, ở biển)