trempette

Học thuật
Thân thiện
trempette

On fait une petite trempette dans la rivière.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự nhúng, sự ngâm nhanh: Hành động nhúng một vật đó vào trong chất lỏng một cách nhanh chóng.
    • Sự tắm nhanh, sự ngâm mình nhanh: Hành động tắm hoặc ngâm mình trong nước (thườngsông, biển, hồ) một cách nhanh gọn, không kéo dài.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Elle a pris une petite trempette dans la mer avant le déjeuner. ( ấy đã tắm một chútbiển trước bữa trưa.)
    • La trempette des biscuits dans le café est une habitude. (Việc nhúng bánh quy vào phêmột thói quen.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire trempette": tắm sơ qua, ngâm mình nhanh (ở sông, biển).
    • Les enfants courent faire trempette dans la piscine. (Bọn trẻ chạy đi tắm sơ qua trong hồ bơi.)
Biến thể từ gần giống
  • Tremper (động từ): nhúng, ngâm, làm ướt.
    • Tremper le pain dans la soupe. (Nhúng bánh mì vào súp.)
  • Trempé, trempée (tính từ): bị ướt sũng, thấm nước.
    • Il est rentré trempé par la pluie. (Anh ấy về nhà ướt sũng mưa.)
Từ đồng nghĩa
  • Plongeon (danh từ giống đực): sự lao xuống nước, sự nhảy cắm đầu.
  • Baignade (danh từ giống cái): sự tắm, cuộc đi tắm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào riêng cho danh từ 'trempette'. Cụm cố định chính"faire trempette".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ 'trempette' một cách riêng biệt.
trempette

On fait une petite trempette dans la rivière.

danh từ giống cái
  1. faire trempette+ tắm sơ qua (ở sông, ở biển)

Từ gần giống