trench mortar

/'trentʃ'mɔ:tə/
Học thuật
Thân thiện
trench mortar

A soldier carefully loads a shell into the trench mortar.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Quân sự):
    • Súng cối tầm ngắn: Một loại pháo cối cỡ nhỏ, nòng ngắn, bắn đạn theo quỹ đạo caocự ly gần, thường được sử dụng trong chiến hào để hỗ trợ bộ binh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The infantry unit was supported by a trench mortar. (Đơn vị bộ binh được yểm trợ bởi một khẩu súng cối tầm ngắn.)
    • They fired the trench mortar from a hidden position in the trench. (Họ bắn khẩu súng cối tầm ngắn từ một vị trí ẩn náu trong chiến hào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to deploy a trench mortar": triển khai một khẩu súng cối tầm ngắn.
    • The platoon was ordered to deploy the trench mortar against the enemy bunker. (Trung đội được lệnh triển khai súng cối tầm ngắn để tấn công lô cốt địch.)
Biến thể từ gần giống
  • Mortar (n): Súng cối (từ chung cho các loại súng cối, bao gồm cả trench mortar).
  • Infantry mortar (n): Súng cối bộ binh (thường đồng nghĩa với trench mortar).
Từ đồng nghĩa
  • Stokes mortar: Tên gọi một loại súng cối tầm ngắn phổ biến trong Thế chiến thứ nhất, thường được dùng như từ đồng nghĩa với trench mortar.
trench mortar

A soldier carefully loads a shell into the trench mortar.

danh từ
  1. (quân sự) súng cối tầm ngắn

Từ đồng nghĩa