mortar
/'mɔ:tə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Vữa, hồ: Một hỗn hợp dẻo, thường gồm xi măng, cát và nước, dùng để gắn kết gạch, đá trong xây dựng hoặc để trát tường.
- Cối giã: Một dụng cụ hình bát, thường làm bằng đá, gỗ hoặc gốm, dùng cùng với chày (pestle) để giã, nghiền hoặc trộn các chất.
- Súng cối: Một loại vũ khí pháo binh có nòng ngắn, bắn đạn (thường gọi là mine) theo quỹ đạo cao góc ở cự ly gần.
Ngoại động từ:
- Trát vữa vào: Hành động gắn kết hoặc phủ lên bề mặt bằng vữa.
- Nã súng cối vào: Hành động tấn công một mục tiêu bằng súng cối.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (Vữa):
- The bricklayer applied mortar between the bricks. (Người thợ xây trát vữa vào giữa các viên gạch.)
- Old mortar can crumble over time. (Vữa cũ có thể vỡ vụn theo thời gian.)
- Danh từ (Cối giã):
- She ground the spices in a mortar with a pestle. (Cô ấy nghiền gia vị trong cối bằng chày.)
- A marble mortar is ideal for making pesto. (Cối đá cẩm thạch là lý tưởng để làm sốt pesto.)
- Danh từ (Súng cối):
- The soldiers fired a mortar at the enemy position. (Những người lính bắn một quả súng cối vào vị trí địch.)
- Mortar attacks can be very destructive. (Các cuộc tấn công bằng súng cối có thể rất tàn phá.)
- Động từ (Trát vữa):
- We need to mortar these stones together. (Chúng ta cần trát vữa để gắn những viên đá này lại với nhau.)
- Động từ (Nã súng cối):
- The enemy mortared the village all night. (Quân địch nã súng cối vào làng suốt đêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Mortar and pestle": Cối và chày, thường được nhắc đến như một cặp dụng cụ không thể tách rời trong nhà bếp hoặc phòng thí nghiệm.
- The pharmacist used a mortar and pestle to prepare the medicine. (Người dược sĩ dùng cối và chày để chuẩn bị thuốc.)
- "Mortar fire": Hỏa lực từ súng cối.
- The unit came under heavy mortar fire. (Đơn vị chịu hỏa lực súng cối dữ dội.)
- "Mortar joint": Mạch vữa, đường vữa nối giữa các viên gạch hoặc đá.
- The mortar joints need to be pointed to prevent water ingress. (Các mạch vữa cần được trét kín để ngăn nước thấm vào.)
Biến thể và từ gần giống
- Mortarboard (n): Mũ cử nhân (có hình dạng tấm vuông giống cái bảng để trộn vữa của thợ xây).
- Mortared (adj): Được xây/trát bằng vữa.
- A mortared stone wall. (Bức tường đá được xây bằng vữa.)
- Unmortared (adj): Không dùng vữa để gắn kết.
- An unmortared dry stone wall. (Bức tường đá khô không dùng vữa.)
Từ đồng nghĩa
- Vữa: Grout (vữa chuyên dụng để trám kẽ hở), plaster (vữa trát tường).
- Cối giã: Grinder (máy nghiền), crusher (máy đập).
- Súng cối: Howitzer (lựu pháo, thường nòng dài hơn và tầm xa hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "mortar" không có các phrasal verb phổ biến. Hành động thường được diễn đạt bằng chính động từ "to mortar").
Thành ngữ liên quan
- "Bricks and mortar":
- Nghĩa đen: Gạch và vữa, chỉ các vật liệu xây dựng cơ bản.
- Nghĩa bóng: Chỉ tài sản hữu hình, đặc biệt là bất động sản, hoặc hoạt động kinh doanh truyền thống có địa điểm cụ thể (đối lập với kinh doanh trực tuyến).
danh từ
- vữa, hồ
- cối giã
- (quân sự) súng cối
ngoại động từ
- trát vữa vào
- nã súng cối vào