trencherman

/'trentʃəmən/
Học thuật
Thân thiện
trencherman

A trencherman enjoys a large feast with friends.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người ăn nhiều, người khẩu vị tốt: Một người thích ăn uống thường ăn với số lượng lớn một cách thích thú. Từ này thường mang sắc thái tích cực, ngưỡng mộ hoặc hài hước về khả năng ăn uống của một người, hơn tiêu cực.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • My grandfather was a legendary trencherman; he could finish a whole roast chicken by himself. (Ông tôi một người ăn nhiều huyền thoại; ông có thể ăn hết cả một con quay một mình.)
    • At the village feast, he proved himself a true trencherman, enjoying every dish heartily. (Tại bữa tiệc làng, anh ấy đã chứng tỏ mình một người ăn khỏe đích thực, thưởng thức mỗi món một cách hào hứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A good trencherman": Một cụm từ cố định thường được dùng để khen ngợi ai đó người ăn ngon miệng ăn nhiều.
    • He's not a picky eater; in fact, he's a very good trencherman. (Anh ấy không kén ăn; thực tế, anh ấy một người ăn rất khỏe.)
Biến thể từ gần giống
  • Trencher (n, cổ): Cái thớt gỗ hoặc đĩa bằng gỗ dùng để đặt thức ăn thời xưa. Từ "trencherman" bắt nguồn từ hình ảnh một người gắn bó với chiếc đĩa (trencher) đựng thức ăn của mình.
Từ đồng nghĩa
  • Hearty eater: Người ăn uống hào hứng, ngon miệng.
  • Big eater: Người ăn nhiều.
  • Gourmand: Người sành ăn, thích ăn ngon (có thể ám chỉ ăn nhiều).
Từ trái nghĩa
  • Pick eater / Picky eater: Người kén ăn.
  • Light eater: Người ăn ít.
Lưu ý
  • Trencherman một từ khá cổ trang trọng, thường được dùng trong văn chương hoặc với ý nghĩa hài hước, mô tả. Trong tiếng Anh hiện đại, các cụm từ như "big eater" hoặc "hearty eater" phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày.
  • Từ này không nên nhầm lẫn với glutton (kẻ phàm ăn), vốn mang nghĩa tiêu cực về sự tham ăn quá độ. Trencherman thường thiên về sự ngưỡng mộ hoặc vui vẻ.
trencherman

A trencherman enjoys a large feast with friends.

danh từ
  1. người hay ăn
    • a good trencherman
      người ăn nhiều

Từ đồng nghĩa