trental

/'trentəl/
Học thuật
Thân thiện
trental

A patient takes a trental tablet with a glass of water.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Tôn giáo):
    • Tháng cầu kinh siêu độ: Một nghi thức tôn giáo trong Công giáo, bao gồm việc đọc kinh cầu nguyện trong ba mươi ngày (hoặc ba mươi lần) để cầu siêu cho linh hồn người đã khuất.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The family arranged a trental for their deceased father. (Gia đình đã tổ chức một tháng cầu kinh siêu độ cho người cha quá cố.)
    • Attending the trental is a way to pray for the souls in purgatory. (Tham dự tháng cầu kinh một cách để cầu nguyện cho các linh hồn nơi luyện ngục.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have a trental said for someone": tổ chức tháng cầu kinh cho ai đó.
    • They had a trental said for the victims of the accident. (Họ đã tổ chức tháng cầu kinh cho các nạn nhân của vụ tai nạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Trent (Danh từ riêng): Tên một con sôngchâu Âu hoặc thành phố ở Ý, không liên quan về nghĩa với "trental".
  • Trental (Danh từ, Dược học - từ đồng âm): Một loại thuốc (tên thương mại Trental) dùng để điều trị chứng đau cách hồi, giúp tăng tính linh hoạt của hồng cầu.
Lưu ý
  • Từ "trental" trong ngữ cảnh tôn giáo một thuật ngữ chuyên biệt, ít phổ biến trong đời sống hàng ngày.
  • Cần phân biệt với từ đồng âm "Trental" tên một loại thuốc, đây hai từ hoàn toàn khác nhau về nguồn gốc ý nghĩa.
trental

A patient takes a trental tablet with a glass of water.

danh từ
  1. (tôn giáo) tháng cầu kinh siêu độ

Từ đồng nghĩa