treo giò

Học thuật
Thân thiện
treo giò

Cầu thủ bị treo giò vì hành vi phi thể thao.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Đình chỉ, cấm thi đấu tạm thời: Hành động của cơ quan thẩm quyền trong thể thao nhằm tạm thời ngăn cản một vận động viên, cầu thủ tham gia thi đấu do vi phạm các quy định, luật lệ hoặc kỷ luật.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Cầu thủ đó bị treo giò hai trận hành vi bạo lực trên sân. (Cầu thủ đó bị cấm thi đấu hai trận hành vi bạo lực trên sân.)
    • Hội đồng kỷ luật quyết định treo giò tay vợt vi phạm doping. (Hội đồng kỷ luật quyết định đình chỉ thi đấu tay vợt vi phạm doping.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bị treo giò": bị áp dụng hình thức kỷ luật đình chỉ thi đấu.
    • Anh ấy đang bị treo giò nên không thể ra sân. (Anh ấy đang bị đình chỉ thi đấu nên không thể ra sân.)
  • "lệnh treo giò": quyết định chính thức về việc đình chỉ.
    • Lệnh treo giò một năm hình phạt rất nặng. (Lệnh đình chỉ thi đấu một năm hình phạt rất nặng.)
Biến thể từ gần giống
  • Cấm thi đấu (động từ): có nghĩa tương tự, chỉ việc không được phép tham gia thi đấu.
  • Đình chỉ thi đấu (cụm động từ): cách diễn đạt trang trọng đầy đủ hơn cho "treo giò".
Từ đồng nghĩa
  • Đình chỉ: tạm dừng một hoạt động nào đó.
  • Cấm: không cho phép làm điều đó.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "treo giò" chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh thể thao, đặc biệt các môn thi đấu tính đối kháng như bóng đá, quần vợt, thuật.
  • Đây một thuật ngữ chuyên môn, ít khi được dùng trong các tình huống giao tiếp thông thường bên ngoài lĩnh vực thể thao.
treo giò

Cầu thủ bị treo giò vì hành vi phi thể thao.

  1. Đình chỉ hoạt động của vận động viên phạm kỷ luật: Cầu thủ bị treo giò một năm.