treo mõm

Học thuật
Thân thiện
treo mõm

Một con chó đang treo mõm lên cạnh bàn để nhìn món ăn.

Định nghĩa
  1. Động từ (khẩu ngữ):
    • Treo mõm cách nói thông tục, có nghĩa tương đương với "treo mỏ". chỉ hành động ngừng nói, ngừng phát biểu hoặc ngừng làm ồn ào, thường bị yêu cầu, bị cấm đoán hoặc do tự nguyện im lặng.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • cứ cãi nhau ồn ào, cuối cùng bị bảo vệ bắt treo mõm. ( cứ cãi nhau ồn ào, cuối cùng bị bảo vệ bắt phải ngừng nói.)
    • Cuộc họp cần trật tự, mọi người hãy tự giác treo mõm lại khi không được phát biểu. (Cuộc họp cần trật tự, mọi người hãy tự giác ngừng nói lại khi không được phát biểu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bị/được/bắt treo mõm": Cụm từ thường dùng để diễn tả việc ai đó bị buộc phải im lặng.
    • Thằng nghịch ngợm bị giáo bắt treo mõm suốt buổi học. (Cậu nghịch ngợm bị giáo bắt phải im lặng suốt buổi học.)
Biến thể từ gần giống
  • Treo mỏ (động từ): Từ có nghĩa tương đương, ít mang sắc thái thông tục hơn "treo mõm".
    • Anh ấy đã hứa sẽ treo mỏ lắng nghe ý kiến của mọi người. (Anh ấy đã hứa sẽ im lặng lắng nghe ý kiến của mọi người.)
Từ đồng nghĩa
  • Im miệng: Ngừng nói, giữ im lặng.
  • Câm họng: Ngừng nói (mang sắc thái mạnh, thô tục hơn).
Lưu ý sử dụng
  • Sắc thái: "Treo mõm" từ lóng, mang sắc thái thông tục, suồng sã. Nên tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng, chính thức.
  • Đối tượng: Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể dùng với hàm ý trêu chọc hoặc ra lệnh một cách thẳng thắn.
treo mõm

Một con chó đang treo mõm lên cạnh bàn để nhìn món ăn.

  1. Nh. Treo mỏ (thtục).