trestlework

Định nghĩa

Danh từ: - Kết cấu giá đỡ bằng hệ thống giàn: "trestlework" chỉ một cấu trúc chịu lực được tạo thành từ một hệ thống các giàn đỡ (trestle) được kết nối với nhau, thường dùng để làm giá đỡ cho cầu, cầu tàu, giàn giáo, v.v.

dụ sử dụng
  • (Cây cầu đường sắt được xây dựng trên một kết cấu giàn đỡ khổng lồ làm từ gỗ.)
  • (Các kỹ sư đã thiết kế một kết cấu giàn đỡ bằng thép để đỡ giàn giáo tạm thời.)
  • (Kết cấu giàn đỡ của cầu tàu đã được gia cố sau cơn bão.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to construct trestlework": xây dựng kết cấu giàn đỡ.

    • Constructing trestlework for a deep valley requires careful planning. (Xây dựng kết cấu giàn đỡ cho một thung lũng sâu đòi hỏi phải lập kế hoạch cẩn thận.)
  • "timber/steel trestlework": kết cấu giàn đỡ bằng gỗ/thép.

    • Timber trestlework was common in early railroad construction. (Kết cấu giàn đỡ bằng gỗ phổ biến trong xây dựng đường sắt thời kỳ đầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Trestle (danh từ): giàn đỡ, ghế đỡ (một bộ phận đơn lẻ trong trestlework).

    • Each trestle supports a section of the bridge. (Mỗi giàn đỡ đỡ một phần của cây cầu.)
  • Trestle bridge (danh từ ghép): cầu giàn (một loại cầu sử dụng trestlework làm kết cấu chính).

    • The trestle bridge was a marvel of 19th-century engineering. (Cầu giàn một kỳ quan của kỹ thuật thế kỷ 19.)
Từ đồng nghĩa
  • Scaffolding: giàn giáo (cấu trúc tạm thời để hỗ trợ công nhân vật liệu, thường không cố định như trestlework).
  • Underpinning: kết cấu móng, nền móng (dùng để đỡ một công trình, nhưng thường dưới lòng đất).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "trestlework" đây danh từ chỉ cấu trúc cố định.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "trestlework" đây thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "trestlework"

trestlework
A train crosses a long bridge built on sturdy trestlework over a river valley.