triangulation

/trai,æɳgju'leiʃn/
Học thuật
Thân thiện
triangulation

A surveyor uses triangulation to measure the distance across a river.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phép đạc tam giác: Một phương pháp đo đạc địa hoặc xác định vị trí. Trong phương pháp này, một khu vực được chia thành các hình tam giác. Người ta đo chiều dài một cạnh các góc của với hai cạnh kia, từ đó có thể tính toán được chiều dài của các cạnh còn lại xác định vị trí chính xác của các điểm.
    • Phương pháp lượng giác để xác định vị trí: Một phương pháp sử dụng lượng giác để xác định vị trí của một điểm cố định dựa trên các góc nhìn tới từ hai điểm cố định khác đã biết khoảng cách. Phương pháp này rất hữu ích trong lĩnh vực hàng hải, trắc địa định vị.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Surveyors used triangulation to create an accurate map of the mountainous region. (Các nhà trắc địa đã sử dụng phép đạc tam giác để tạo ra một bản đồ chính xác của vùng núi.)
    • The ship's position was determined by triangulation using signals from two coastal lighthouses. (Vị trí của con tàu được xác định bằng phương pháp tam giác hóa sử dụng tín hiệu từ hai ngọn hải đăng trên bờ.)
    • In social science research, triangulation refers to using multiple methods to study one problem. (Trong nghiên cứu khoa học xã hội, phương pháp kiểm chứng chéo đề cập đến việc sử dụng nhiều phương pháp để nghiên cứu một vấn đề.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Data triangulation": Kiểm chứng dữ liệu chéo. Sử dụng nhiều nguồn dữ liệu khác nhau để xác minh củng cố một phát hiện nghiên cứu, làm tăng độ tin cậy.

    • The researcher ensured validity through data triangulation, combining surveys, interviews, and observations. (Nhà nghiên cứu đảm bảo tính hợp lệ thông qua kiểm chứng dữ liệu chéo, kết hợp khảo sát, phỏng vấn quan sát.)
  • "Methodological triangulation": Kiểm chứng phương pháp luận chéo. Sử dụng nhiều phương pháp nghiên cứu khác nhau (định tính định lượng) để tiếp cận cùng một câu hỏi nghiên cứu.

    • The study's strength lies in its methodological triangulation. (Sức mạnh của nghiên cứu nằmviệc kiểm chứng phương pháp luận chéo của .)
Biến thể từ gần giống
  • Triangulate (động từ): Thực hiện phép đạc tam giác; xác định vị trí bằng phương pháp tam giác; kiểm chứng bằng nhiều nguồn.
    • We can triangulate the signal to find its source. (Chúng ta có thể xác định tam giác tín hiệu để tìm ra nguồn của .)
Từ đồng nghĩa
  • Trilateration (danh từ): Phép đo ba cạnh (một phương pháp đo đạc tương tự dựa trên việc đo khoảng cách thay vì góc).
  • Cross-verification (danh từ): Kiểm chứng chéo (nghĩa ẩn dụ trong nghiên cứu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến trực tiếp với danh từ "triangulation")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "triangulation")

triangulation

A surveyor uses triangulation to measure the distance across a river.

danh từ
  1. phép đạc tam giác