triasique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Địa chất) Thuộc về kỷ Trias/Tam Điệp: Chỉ một giai đoạn địa chất, là kỷ đầu tiên của Đại Trung Sinh, kéo dài từ khoảng 252 đến 201 triệu năm trước. Thuật ngữ này mô tả các loại đá, hóa thạch, hoặc sự kiện hình thành trong kỷ này.
- Có ba phần: Xuất phát từ gốc từ "trias" (nghĩa là bộ ba), có thể dùng để mô tả cấu trúc hoặc hệ thống gồm ba phần riêng biệt.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Les roches triasiques sont riches en fossiles de reptiles. (Các loại đá kỷ Trias giàu hóa thạch bò sát.)
- L'extinction du Permien-Trias marque le début de la période triasique. (Sự kiện tuyệt chủng Permi-Trias đánh dấu sự bắt đầu của thời kỳ Tam Điệp.)
- Ce système géologique est décrit comme triasique dans sa structure. (Hệ thống địa chất này được mô tả là có cấu trúc ba phần.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Le Trias" (Danh từ giống đực): Tên gọi của kỷ địa chất. Đây là danh từ gốc mà tính từ "triasique" được hình thành.
- Les premiers dinosaures sont apparus pendant le Trias. (Những con khủng long đầu tiên xuất hiện trong kỷ Tam Điệp.)
- "Système triasique": Hệ (tầng) Trias. Đây là một thuật ngữ chuyên ngành trong địa tầng học.
- Le système triasique est subdivisé en trois séries. (Hệ Trias được chia nhỏ thành ba thống.)
Biến thể và từ gần giống
- Trias (n.m): Kỷ Trias, kỷ Tam Điệp. Đây là danh từ chỉ thời kỳ địa chất.
- Triadique (adj): Có tính chất bộ ba, tam nguyên. Từ này nhấn mạnh hơn vào khía cạnh "ba yếu tố tạo thành một thể thống nhất" so với nghĩa cấu trúc đơn thuần của "triasique".
Từ đồng nghĩa
- (Về địa chất): Không có từ đồng nghĩa chính xác. Có thể diễn đạt bằng cụm từ "de l'ère mésozoïque inférieure" (thuộc đại Trung Sinh sớm).
- (Về cấu trúc ba phần): Tripartite (adj): gồm ba phần, chia ba.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng cho tính từ này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.
tính từ
- xem trias
- Système triasiquehệ triat